Trong khoảng 5 năm trở lại đây, Phakic ICL (EVO ICL) liên tục xuất hiện trong các báo cáo khoa học và hội nghị nhãn khoa lớn trên thế giới như một trong những phương pháp điều trị cận thị nặng và loạn thị có độ an toàn cao khi được chỉ định đúng.

Những cập nhật mới nhất về độ an toàn của Phakic ICL
Khác với những thế hệ ICL đầu tiên cách đây hơn một thập kỷ, dòng EVO ICL hiện nay đã có nhiều cải tiến quan trọng giúp giảm đáng kể nguy cơ đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp và các biến chứng liên quan đến lưu thông thủy dịch.
Vậy đến năm 2026, các bằng chứng mới nhất đang nói gì về độ an toàn của Phakic ICL?
Từ thế hệ ICL cũ đến Phakic ICL hiện đại
Những nghiên cứu dài hạn trên thế hệ Visian ICL V4 trước đây từng ghi nhận tỷ lệ đục thủy tinh thể và tăng nhãn áp cao hơn so với kỳ vọng sau nhiều năm theo dõi. Điều này đã thúc đẩy STAAR Surgical cải tiến thiết kế của thấu kính.
Điểm thay đổi quan trọng nhất chính là sự xuất hiện của CentraFLOW (KS-AquaPORT®) – một lỗ lưu thông thủy dịch siêu nhỏ nằm chính giữa thấu kính.
Nhờ cải tiến này:
- Thủy dịch lưu thông tự nhiên hơn.
- Không còn cần cắt mống mắt bằng laser trước phẫu thuật.
- Áp lực nội nhãn ổn định hơn sau mổ.
- Giảm đáng kể nguy cơ đục thủy tinh thể do thiếu dinh dưỡng ở thủy tinh thể tự nhiên.
Đây được xem là cột mốc thay đổi toàn bộ hồ sơ an toàn của Phakic ICL hiện đại.
Các nghiên cứu dài hạn đang cho thấy điều gì?
Một trong những điểm khiến Phakic ICL được đánh giá cao là số lượng nghiên cứu theo dõi lâu dài ngày càng nhiều.

Thấu kính Phakic ICL
Theo các phân tích tổng hợp trên hàng nghìn mắt được cấy ghép Phakic ICL trong thời gian từ 5–7 năm:
- tỷ lệ đục thủy tinh thể ảnh hưởng thị lực ở người dưới 40 tuổi rất thấp;
- áp lực nội nhãn nhìn chung ổn định nhờ dòng lưu thông thủy dịch qua Aquaport;
- đa số bệnh nhân duy trì thị lực ổn định trong nhiều năm sau phẫu thuật.
Điều này cho thấy các biến chứng từng được quan tâm ở thế hệ ICL cũ đã giảm đáng kể trên EVO ICL khi lựa chọn đúng bệnh nhân và đúng kích thước thấu kính.
Vật liệu Collamer vẫn là một trong những ưu điểm lớn nhất
Không giống kính áp tròng thông thường, Phakic ICL được chế tạo từ Collamer, vật liệu có tính tương thích sinh học cao. Đặc tính này giúp hạn chế phản ứng viêm, duy trì độ trong của thấu kính trong môi trường nội nhãn và giảm nguy cơ đào thải của cơ thể.
Chính vì vậy, sau khi được cấy đúng vị trí, thấu kính có thể tồn tại lâu dài mà không ảnh hưởng đến các mô xung quanh.
Phakic ICL có thực sự “an toàn tuyệt đối”?
Câu trả lời là không có bất kỳ phẫu thuật nào được xem là an toàn tuyệt đối.
Ngay cả EVO ICL cũng vẫn có thể xuất hiện một số nguy cơ như: quầng sáng (halos), chói sáng khi lái xe ban đêm, thay đổi vault không phù hợp, tăng nhãn áp nếu lựa chọn sai kích thước.
Tuy nhiên, phần lớn các biến chứng nghiêm trọng hiện nay đều có thể giảm thiểu thông qua quy trình khám tiền phẫu và tính toán kích thước chính xác.
Điều quyết định độ an toàn không chỉ nằm ở thấu kính
Ngày nay, nhiều bác sĩ cho rằng độ an toàn của Phakic ICL phụ thuộc nhiều hơn vào quá trình đánh giá trước mổ thay vì bản thân thấu kính.
Một ca mổ chỉ được xem là phù hợp khi người bệnh đáp ứng đầy đủ các tiêu chí như: độ sâu tiền phòng đủ an toàn; mật độ tế bào nội mô đạt yêu cầu; giác mạc khỏe mạnh; không mắc glaucoma; không có đục thủy tinh thể; độ khúc xạ đã ổn định.
Ngoài ra, nhiều trung tâm hiện nay còn sử dụng các thiết bị như Pentacam, OCT bán phần trước hoặc UBM để đánh giá giải phẫu mắt và lựa chọn kích thước ICL phù hợp hơn.
Quy trình sau mổ cũng góp phần duy trì độ an toàn lâu dài
Một ca phẫu thuật thành công không kết thúc khi người bệnh rời phòng mổ. Theo khuyến cáo của nhà sản xuất, người bệnh cần tái khám định kỳ để theo dõi thị lực, nhãn áp, độ vồng (vault) của thấu kính, tình trạng thủy tinh thể và mật độ tế bào nội mô giác mạc.
Việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm những thay đổi hiếm gặp và xử lý kịp thời nếu cần.
Những hiểu lầm phổ biến về độ an toàn của Phakic ICL
“ICL làm mỏng giác mạc”
Không đúng. Phakic ICL được đặt phía sau mống mắt và phía trước thủy tinh thể nên không bào mòn giác mạc như các phương pháp laser.
“ICL chắc chắn sẽ gây đục thủy tinh thể”
Điều này chủ yếu xuất phát từ dữ liệu của các thế hệ ICL cũ. Với Phakic ICL hiện nay, nguy cơ đã giảm đáng kể nhờ thiết kế CentraFLOW và việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp.
“Sau mổ không cần tái khám”
Đây là quan niệm sai. Dù thị lực tốt, người bệnh vẫn cần tái khám định kỳ để theo dõi nhãn áp, vault và sức khỏe của mắt trong nhiều năm sau phẫu thuật.
Tóm lại, các bằng chứng lâm sàng mới nhất cho thấy Phakic EVO ICL có hồ sơ an toàn vượt trội hơn đáng kể so với các thế hệ ICL trước đây, nhờ cải tiến CentraFLOW, vật liệu Collamer và quy trình đánh giá tiền phẫu ngày càng chính xác.
Tuy nhiên, độ an toàn của Phakic ICL không chỉ phụ thuộc vào chất lượng của thấu kính mà còn phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng chỉ định, tính toán kích thước phù hợp, kỹ thuật của phẫu thuật viên và sự tuân thủ tái khám sau mổ của người bệnh. Khi tất cả các yếu tố này được đảm bảo, Phakic ICL hiện được xem là một trong những giải pháp điều trị cận thị và loạn thị có tính an toàn và ổn định lâu dài.






