Glaucoma là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực không hồi phục trên toàn thế giới. Điều đáng lo ngại là khoảng 50% người mắc Glaucoma không được phát hiện ở giai đoạn sớm. Khi bệnh được chẩn đoán, tổn thương thị trường đã xảy ra và gần như không thể phục hồi.
Vậy Glaucoma nguy hiểm như thế nào, ai có nguy cơ mắc và làm sao để nhận biết sớm? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn để bảo vệ thị lực kịp thời.
Glaucoma là gì?

Cảnh báo sớm nguy cơ mắc glaucoma ở người trên 30 tuổi
Glaucoma (cườm nước) là bệnh lý thần kinh thị giác mạn tính, thường liên quan đến tình trạng tăng nhãn áp. Áp lực trong mắt tăng cao gây tổn thương dần dần đến dây thần kinh thị giác, bộ phận đóng vai trò truyền tín hiệu hình ảnh từ mắt lên não.
Điểm nguy hiểm của Glaucoma nằm ở chỗ:
- Bệnh tiến triển âm thầm, không triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu
- Không gây đau, không đỏ mắt
- Thị lực trung tâm vẫn có thể bình thường trong thời gian dài
Trong khi đó, tổn thương thực sự lại xảy ra ở thị trường ngoại vi, khiến người bệnh dần mất khả năng quan sát xung quanh mà không hề nhận ra. Nguyên nhân phổ biến nhất liên quan đến tăng nhãn áp (áp lực trong mắt). Tuy nhiên, Glaucoma vẫn có thể xảy ra ngay cả khi nhãn áp ở mức bình thường.
Bệnh có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào, nhưng phổ biến hơn ở người lớn tuổi và là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở người trên 60 tuổi.
Vì sao Glaucoma nguy hiểm?

Vì sao Glaucoma nguy hiểm? Dấu hiệu thường gặp
Điểm nguy hiểm lớn nhất của bệnh cườm nước nằm ở đặc điểm:
- Không có dấu hiệu rõ ràng ở giai đoạn đầu
- Thị lực trung tâm vẫn bình thường
- Tổn thương xảy ra âm thầm ở thị trường ngoại vi
Khi bệnh tiến triển, người bệnh bắt đầu xuất hiện các “điểm mù” rải rác ở vùng nhìn ngoại vi, tầm nhìn hai bên bị thu hẹp như “nhìn qua ống”, và trong giai đoạn muộn có thể ảnh hưởng cả thị lực trung tâm
Điều này giải thích vì sao nhiều người vẫn đạt thị lực 10/10, nhưng thực tế dây thần kinh thị giác đã bị tổn thương nghiêm trọng.
Các loại Glaucoma thường gặp
1. Glaucoma góc mở (phổ biến nhất): Không có triệu chứng ở giai đoạn đầu, xuất hiện điểm mù ngoại vi dần dần, tiến triển chậm, khó nhận biết.
2. Glaucoma góc đóng cấp tính (nguy hiểm): xảy ra đau mắt dữ dội, đau đầu, buồn nôn, nôn, nhìn mờ, thấy quầng sáng quanh đèn và mắt đỏ hơn bình thường.
Đây là tình trạng cấp cứu, cần điều trị ngay lập tức.
3. Glaucoma nhãn áp bình thường: Nhãn áp không cao nhưng vẫn tổn thương thần kinh thị giác. Nguyên nhân có thể liên quan đến giảm lưu lượng máu nuôi mắt.
4. Glaucoma sắc tố: Nhìn thấy quầng sáng xung quanh, mờ mắt khi vận động và người bệnh cảm nhận được sự giảm thị trường ngoại vi theo thời gian.
5. Glaucoma ở trẻ em: Mắt mờ đục, chảy nước mắt không rõ nguyên nhân và dễ nhạy cảm với ánh sáng.
Ai có nguy cơ mắc Glaucoma?

Ai có nguy cơ mắc Glaucoma?
Nhiều người nghĩ bệnh này chỉ xảy ra ở người lớn tuổi. Tuy nhiên, thực tế cho thấy người trên 30 tuổi đã có thể thuộc nhóm nguy cơ, đặc biệt khi có các yếu tố sau:
- Người cận thị cao có cấu trúc nhãn cầu dễ bị tổn thương hơn, làm tăng nguy cơ mắc Glaucoma.
- Nếu trong gia đình có người mắc Glaucoma, nguy cơ của bạn sẽ cao hơn đáng kể.
- Dùng thuốc corticoid (nhỏ mắt, uống hoặc tiêm) trong thời gian dài có thể làm tăng nhãn áp mà không dễ nhận biết.
- Làm việc căng thẳng, tiếp xúc màn hình liên tục, hoặc bỏ qua việc khám mắt định kỳ
Những yếu tố này không trực tiếp gây bệnh, nhưng làm tăng nguy cơ bỏ lỡ giai đoạn phát hiện sớm.
Dấu hiệu cảnh báo Glaucoma bạn không nên bỏ qua
Trong sinh hoạt hàng ngày, nếu bạn gặp những biểu hiện dưới đây, hãy chủ động kiểm tra mắt sớm:
- Nhìn thấy quầng sáng xanh đỏ quanh đèn, đặc biệt vào ban đêm
- Đau nhức mắt, cảm giác lan lên một bên đầu
- Thị lực giảm hoặc nhìn mờ bất thường
- Tầm nhìn hai bên bị thu hẹp, khó quan sát xung quanh
- Mắt đỏ, căng tức hoặc nặng mắt kéo dài không rõ nguyên nhân
Những dấu hiệu này có thể xuất hiện rải rác, không liên tục nên rất dễ bị bỏ qua.
Glaucoma có thể chữa khỏi không?
Trên thực tế, tổn thương do Glaucoma gây ra là không thể phục hồi. Các phương pháp điều trị hiện nay (thuốc nhỏ mắt, laser hoặc phẫu thuật) chủ yếu nhằm kiểm soát nhãn áp, ngăn bệnh tiến triển nặng hơn và bảo tồn phần thị lực còn lại.
Vì vậy, phát hiện sớm chính là yếu tố quyết định giúp bảo vệ thị lực lâu dài.






