Thuốc nhỏ mắt có chữa được cận thị không?
Thuốc nhỏ mắt hoàn toàn không chữa được cận thị. Cận thị xảy ra khi trục nhãn cầu dài hơn bình thường hoặc khả năng hội tụ ánh sáng của mắt quá mạnh, khiến hình ảnh rơi trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc. Các loại thuốc nhỏ mắt thông thường bán ở nhà thuốc không thay đổi được cấu trúc này, nên cũng không làm giảm độ cận.

Thuốc nhỏ mắt có chữa được cận thị không?
“Thuốc nhỏ mắt cho mắt cận” nên được hiểu là thuốc giúp người cận thị thoải mái hơn: dưỡng ẩm khi mắt khô, làm dịu khi mắt mỏi, rửa trôi bụi bẩn. Đây là chăm sóc triệu chứng, không phải điều trị nguyên nhân.
Có một ngoại lệ đáng biết: atropine nồng độ thấp (thường 0,01% – 0,05%) là loại thuốc nhỏ mắt đã được nghiên cứu để làm chậm tốc độ tăng độ cận ở trẻ em. Tuy nhiên đây là thuốc kê đơn, cần bác sĩ nhãn khoa thăm khám, chỉ định liều và theo dõi định kỳ. Bạn không nên tự mua dùng.
Vì sao người cận thị hay bị khô và mỏi mắt?
- Chớp mắt ít đi khi nhìn gần. Khi tập trung vào màn hình hoặc trang sách, số lần chớp mắt giảm đáng kể, màng nước mắt bay hơi nhanh hơn và bề mặt mắt dễ bị khô.
- Cơ điều tiết hoạt động liên tục. Nhìn gần lâu khiến cơ thể mi phải co thắt kéo dài, dẫn đến nhức mỏi quanh mắt, đôi khi kèm đau đầu.
- Đeo kính áp tròng. Kính tiếp xúc có thể làm màng nước mắt kém ổn định, khiến mắt cộm và khó chịu hơn vào cuối ngày.
- Môi trường. Phòng máy lạnh, gió, bụi và khói xe đều làm bề mặt mắt dễ kích ứng.
Các nhóm thuốc nhỏ mắt thường gặp
Trước khi đi vào từng sản phẩm, bạn nên phân biệt 4 nhóm chính, vì mỗi nhóm giải quyết một vấn đề khác nhau:
- Nước mắt nhân tạo: bổ sung độ ẩm và bôi trơn bề mặt mắt, phù hợp nhất với tình trạng khô mắt.
- Thuốc bổ sung vitamin: hỗ trợ giảm mỏi mắt, thường chứa vitamin B, E hoặc cyanocobalamin (B12).
- Thuốc nhỏ mắt đa năng, rửa mắt: dùng cho các khó chịu nhẹ, loại bụi bẩn, ghèn.
- Thuốc làm mát, giảm đỏ: cho cảm giác dễ chịu nhanh, một số loại có thêm hoạt chất co mạch.
15 loại thuốc nhỏ mắt phổ biến
Nhóm 1: Nước mắt nhân tạo, dành cho mắt khô
1. Systane Ultra (Alcon) Dòng nước mắt nhân tạo được nhiều dân văn phòng tin dùng. Thuốc tạo một lớp bôi trơn trên bề mặt mắt, giúp giảm tạm thời cảm giác rát và kích ứng do khô. Bạn nhỏ 1 – 2 giọt mỗi lần khi thấy mắt khô.
2. Tears Naturale II Được dùng để giảm cảm giác cay, khó chịu do khô mắt, cũng như kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với gió, nắng. Một số trường hợp khô mắt bệnh lý như hội chứng Sjögren cũng được bác sĩ cân nhắc dùng nhóm thuốc này. Nhỏ 1 – 2 giọt vào mắt cần điều trị.
3. Optive UD (Allergan) Dạng ống đơn liều dùng một lần, giúp bôi trơn mắt và giảm khô. Thuốc cũng thường được bác sĩ gợi ý để làm dịu mắt sau phẫu thuật. Nếu bạn vừa trải qua phẫu thuật mắt, hãy dùng đúng theo hướng dẫn của bác sĩ.
4. Cationorm Không phải dung dịch mà là nhũ tương nhỏ mắt, giúp bảo vệ và ổn định lớp màng nước mắt. Điểm cộng là tương thích với mọi loại kính áp tròng, rất hợp với người cận thị đeo lens lâu giờ. Nhỏ 1 – 2 giọt khi cần.
Nhóm 2: Bổ sung vitamin, giảm mỏi mắt
5. Sancoba 0.02% Hoạt chất chính là cyanocobalamin (vitamin B12). Thuốc được chỉ định cho tình trạng mỏi mắt do điều tiết, tức là khi cơ mắt phải gắng sức nhìn gần quá lâu. Liều thường dùng là 1 – 2 giọt mỗi mắt, 3 – 5 lần mỗi ngày, hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
6. Eyelight Vita Chứa các vitamin nhóm B như B1, B2 và PP, dùng khi mắt mỏi, ngứa, đỏ, chảy nước mắt hoặc khô. Sản phẩm cũng hỗ trợ vệ sinh và giữ ẩm bề mặt mắt. Nhỏ 1 – 2 giọt mỗi mắt, 3 – 4 lần mỗi ngày.
7. V.Rohto Vitamin Bổ sung vitamin B6, E và các thành phần giúp mắt phục hồi sau một ngày căng thẳng. Thuốc phù hợp khi mắt mỏi, ngứa, hoặc khó chịu do bụi, mồ hôi, bơi lội. Nhỏ 2 – 3 giọt mỗi lần, ngày 5 – 6 lần.
8. Eyemiru 40 EX Sản phẩm của Nhật Bản hỗ trợ giảm mỏi mắt, đỏ mắt, ngứa và khó chịu khi đeo kính áp tròng cứng. Liều tham khảo là 1 – 3 giọt mỗi mắt, 3 – 6 lần mỗi ngày hoặc theo hướng dẫn của dược sĩ.
Nhóm 3: Đa năng và rửa mắt
9. Osla Dùng được cho nhiều tình huống: mỏi, ngứa, cộm, cay, đỏ, mờ mắt thoáng qua; đồng thời có thể rửa mắt để loại bụi bẩn và làm sạch ghèn. Thích hợp để nhỏ sau khi đi ngoài đường hoặc làm việc lâu. Liều tham khảo 2 – 4 giọt mỗi mắt, 4 – 6 lần mỗi ngày.
10. Eskar DK Có thể dùng cho người lớn và trẻ em trên 2 tuổi. Thuốc giúp giảm mỏi, ngứa, rát do đọc sách, dùng máy tính, tiếp xúc gió bụi hoặc khói; cũng dùng để rửa mắt. Nhỏ 2 – 3 giọt mỗi mắt, ngày 2 – 4 lần.
Nhóm 4: Làm mát và giảm đỏ mắt
11. Eyelight Cool Giữ ẩm và mang lại cảm giác mát, hợp với người thường ở trong phòng máy lạnh hoặc nhìn màn hình lâu. Lưu ý quan trọng: một số nguồn quảng cáo sản phẩm này “ngăn cận thị tiến triển”, nhưng không có cơ sở khoa học cho việc đó với loại thuốc nhỏ thông thường. Hãy xem đây là sản phẩm làm dịu mắt. Nhỏ 1 – 2 giọt, 3 – 4 lần mỗi ngày.
12. V.Rohto Cool Cho cảm giác mát lạnh tức thì, giảm đỏ và ngứa, rất dễ chịu sau một ngày dài. Nhỏ 2 – 3 giọt mỗi lần, ngày 5 – 6 lần.
13. V.Rohto Lycée Phối hợp vitamin B6, B12, kẽm sulfat và các hoạt chất giảm đỏ, kháng histamin. Do có thành phần co mạch, thuốc làm mắt trắng nhanh nhưng không nên dùng kéo dài. Nhỏ 2 – 3 giọt, ngày 5 – 6 lần trong thời gian ngắn.
14. Daigaku Tương tự Lycée, Daigaku chứa naphazolin, clorpheniramin và kẽm sulfat, dùng cho mỏi mắt, sung huyết kết mạc, ngứa, mờ do tiết ghèn. Liều tham khảo 2 – 3 giọt mỗi mắt, 5 – 6 lần mỗi ngày, nhưng nên dùng ngắn hạn.
15. V.Rohto For Kids Dòng dành riêng cho trẻ em, giúp giảm đỏ, ngứa, mỏi mắt và hỗ trợ phòng ngừa kích ứng do bụi, bơi lội. Liều tham khảo cho trẻ từ 4 tháng đến 15 tuổi là 2 – 3 giọt mỗi lần, 5 – 6 lần mỗi ngày. Với trẻ nhỏ, vẫn nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.
Cách chọn thuốc nhỏ mắt phù hợp

Cách chọn thuốc nhỏ mắt phù hợp
- Xác định vấn đề chính của bạn. Mắt khô thì ưu tiên nước mắt nhân tạo; mỏi mắt do nhìn gần thì cân nhắc nhóm vitamin; bụi bẩn thì chọn thuốc rửa mắt.
- Xem kỹ thành phần. Các hoạt chất như natri hyaluronate, glycerin, polyethylene glycol có vai trò giữ ẩm tốt. Vitamin B6, B12 hỗ trợ giảm mỏi mắt.
- Cẩn trọng với chất bảo quản. Nếu bạn nhỏ mắt thường xuyên, hãy ưu tiên loại không có benzalkonium chloride (BAK) hoặc dạng ống đơn liều, vì BAK có thể gây kích ứng khi dùng lâu.
- Không lạm dụng thuốc giảm đỏ. Những sản phẩm chứa naphazolin hoặc tetryzolin làm co mạch nên mắt trông trắng ngay, nhưng dùng liên tục có thể gây đỏ dội ngược. Nếu bạn dùng hằng ngày chỉ để “cho đẹp mắt”, đó là dấu hiệu nên đi khám.
- Đeo kính áp tròng thì chọn đúng loại. Hỏi dược sĩ xem thuốc có dùng được khi đang đeo lens không, hoặc tháo lens trước khi nhỏ.
Nhỏ mắt đúng cách để thuốc phát huy tác dụng
- Rửa tay sạch trước khi nhỏ.
- Ngửa đầu nhẹ, kéo mi dưới xuống tạo thành một “túi” nhỏ.
- Nhỏ thuốc vào túi này, không để đầu lọ chạm vào mắt hoặc mi.
- Nhắm mắt nhẹ nhàng 1 – 2 phút, có thể ấn nhẹ vào khóe mắt gần mũi để thuốc không trôi xuống họng.
- Nếu dùng nhiều loại thuốc, cách nhau khoảng 5 phút.
- Đậy nắp ngay và ghi lại ngày mở lọ; thông thường nên bỏ lọ sau khoảng 1 tháng kể từ khi mở, trừ khi nhãn ghi khác.
Kết luận
Thuốc nhỏ mắt không làm giảm độ cận, nhưng khi chọn đúng loại, chúng giúp đôi mắt đang phải làm việc nhiều của bạn dễ chịu hơn. Mắt khô thì chọn nước mắt nhân tạo, mỏi mắt thì cân nhắc nhóm vitamin, còn thuốc giảm đỏ chỉ nên dùng ngắn hạn. Quan trọng hơn cả là duy trì thói quen dùng mắt khoa học và khám mắt định kỳ.
Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nhãn khoa hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nhỏ mắt nào.






