
Kính áp tròng tưởng chừng vô hại lại có thể trở thành môi trường lý tưởng để ký sinh trùng bám vào, hoặc bị kẹt giữa kính và bề mặt mắt, tạo điều kiện cho chúng đi sâu hơn vào giác mạc.
Kính áp tròng là lựa chọn phổ biến giúp cải thiện thị lực và tăng tính thẩm mỹ. Tuy nhiên, chỉ một thói quen nhỏ như đeo lens khi tắm hay vệ sinh sai cách cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Một trong những biến chứng nguy hiểm nhất là viêm giác mạc do Acanthamoeba – bệnh ký sinh trùng hiếm nhưng có thể gây mù vĩnh viễn.
Câu chuyện thực tế của Teresa Sanchez
Teresa Sanchez đang ở Mexico để thực hiện một thủ thuật y khoa thì bắt đầu cảm thấy mắt phải khô và cộm, như có vật gì đó châm vào. Cô nghĩ đó chỉ là vấn đề quen thuộc khi đeo kính áp tròng, có thể do lens bị rách, do mắt khô, hoặc đơn giản là cơ thể đang mệt mỏi.
Nhưng ba tháng sau, cô mới biết rằng có một thứ nguy hiểm hơn rất nhiều đang diễn ra. Một loại ký sinh trùng siêu nhỏ đã xâm nhập vào mắt, tấn công giác mạc và gây ra cơn đau rát dữ dội lan khắp đầu.
Ánh sáng trở thành thứ không thể chịu đựng. Cô không thể mở rèm cửa trong phòng vì chỉ cần ánh sáng chiếu vào là cơn đau lập tức bùng lên.
Chỉ đến khi tự tìm hiểu, Sanchez mới nhận ra các triệu chứng của mình giống với viêm giác mạc do Acanthamoeba, một bệnh hiếm nhưng đặc biệt nguy hiểm. Sau đó, chẩn đoán từ bác sĩ chuyên khoa đã xác nhận điều này.
Viêm giác mạc do Acanthamoeba là gì?

Acanthamoeba, ở dạng hoạt động, là một vi sinh vật cực nhỏ không thể nhìn thấy bằng mắt thường
Acanthamoeba là một sinh vật đơn bào có mặt trong nước (nước máy, nước hồ bơi,..) và đất, không cần vật chủ để tồn tại. Khi bám vào bề mặt mắt, đặc biệt là trong điều kiện có những vết xước nhỏ trên giác mạc do kính áp tròng gây ra, chúng có thể xâm nhập sâu hơn vào mô mắt.
Khi đã xâm nhập, chúng gần như ăn mòn giác mạc, gây viêm, tổn thương mô và trong nhiều trường hợp dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn.
Khi xâm nhập vào mắt, đặc biệt qua các vết trầy xước do kính áp tròng gây ra, chúng có thể:
- Bám vào giác mạc
- Xâm nhập sâu vào mô mắt
- Gây viêm và phá hủy giác mạc
Dù hiếm gặp, nhưng 85–95% ca bệnh liên quan đến kính áp tròng.
Vì sao người đeo kính áp tròng dễ mắc bệnh?
Những chiếc lens tưởng chừng vô hại lại có thể trở thành môi trường lý tưởng để ký sinh trùng bám vào, hoặc bị kẹt giữa kính và bề mặt mắt, tạo điều kiện cho chúng đi sâu hơn vào giác mạc.
Những thói quen nguy hiểm có thể dẫn đến tình trạng này như:
- Đeo kính áp tròng khi tắm hoặc bơi
- Rửa lens bằng nước máy
- Không thay dung dịch thường xuyên
- Đeo lens khi ngủ
Grace Jamison, 20 tuổi, cũng trải qua một hành trình tương tự, chỉ vì một thói quen mà nhiều người cho là bình thường: đeo kính áp tròng khi tắm. Khi trở về nhà sau chuyến đi, cô được chẩn đoán sai và dùng thuốc không phù hợp.
Chỉ sau một tuần, thị lực của cô giảm xuống mức gần như mù hoàn toàn và kéo dài suốt hai tháng.
Điều trị kéo dài, đau đớn và phức tạp

Một bệnh ký sinh trùng khiến thị lực của Grace Jamison bị mờ.
Việc chẩn đoán viêm giác mạc do Acanthamoeba không hề dễ dàng. Vì bệnh hiếm gặp, nhiều bác sĩ có thể nhầm lẫn với các bệnh phổ biến hơn như viêm kết mạc hay viêm giác mạc do virus.
Nếu bệnh nhân bị điều trị sai hướng, trong khi ký sinh trùng tiếp tục phá hủy giác mạc.
Các triệu chứng thường bắt đầu bằng đau mắt, mờ mắt, nhạy cảm với ánh sáng và cảm giác như có dị vật trong mắt. Nhưng điểm đáng chú ý là mức độ đau thường nghiêm trọng hơn rất nhiều so với những gì biểu hiện bên ngoài.
Quá trình điều trị cũng không hề đơn giản:
- Bệnh nhân phải sử dụng các loại thuốc nhỏ mắt được pha chế riêng, không có chất bảo quản nên phải luôn giữ lạnh
- Có người phải đặt cả tủ lạnh mini cạnh giường, mang theo túi giữ nhiệt khi ra ngoài để duy trì việc điều trị liên tục
- Thuốc phải nhỏ mỗi 30 phút đến một giờ, kéo dài trong nhiều ngày, thậm chí nhiều tháng
Cơn đau từ việc điều trị đôi khi còn khiến bệnh nhân kiệt sức. Một bệnh nhân chia sẻ: “Thuốc rất đau, cảm giác như bề mặt mắt bị tổn thương nghiêm trọng.”
Quá trình điều trị có thể kéo dài hàng tháng đến hàng năm. Trong những trường hợp nặng, khi giác mạc bị sẹo hoặc tổn thương sâu, ghép giác mạc trở thành lựa chọn cần thiết.
Khi nào cần ghép giác mạc?

Kính áp tròng không phải là nguy hiểm nếu được sử dụng thật sự đúng cách.
Trong trường hợp nặng, bệnh có thể gây sẹo giác mạc, mỏng hoặc thủng giác mạc. Lúc này, bệnh nhân có thể cần ghép giác mạc.
Tuy nhiên, bác sĩ cần đảm bảo mắt đã ổn định trong một thời gian đủ dài trước khi thực hiện, vì ký sinh trùng có thể “ngủ đông” và tái hoạt động sau đó, phá hủy cả giác mạc mới.
Jamison hiện vẫn đang trong quá trình điều trị kéo dài khoảng một năm. Thị lực của cô có cải thiện, nhưng vẫn rất hạn chế. Cô chỉ nhìn thấy ánh sáng hoặc hình dạng mờ, phải đưa mắt rất gần để đọc và không thể lái xe.
Ngay cả khi ghép giác mạc, thị lực cũng khó có thể trở lại hoàn toàn như trước. Một số bệnh nhân phải mất 2–3 năm mới đạt được thị lực ổn định sau ghép.
Trong khi đó, Sanchez là một trong số ít những trường hợp có kết quả tích cực. Sau khi ghép giác mạc và phẫu thuật đục thủy tinh thể, cô đạt được thị lực 20/20. Nhưng hành trình đó kéo dài hơn hai năm rưỡi.
Những người từng trải qua căn bệnh này đều có chung một lời khuyên: hãy kiên nhẫn và tin tưởng bác sĩ. Việc điều trị không thể vội vàng, và mỗi người sẽ có một tiến trình khác nhau nên hãy đừng so sánh hành trình của mình với người khác.
Hậu quả lâu dài
Ngay cả khi điều trị thành công, người bệnh vẫn có thể:
- Thị lực không hồi phục hoàn toàn
- Không thể lái xe
- Phụ thuộc vào thiết bị hỗ trợ như kính áp tròng đặc biệt (scleral lens)
Kính áp tròng không phải là nguy hiểm nếu được sử dụng đúng cách. Nhưng chỉ một thói quen nhỏ như để lens tiếp xúc với nước, không vệ sinh đúng cách hoặc đeo khi ngủ cũng có thể mở ra nguy cơ cho những biến chứng nghiêm trọng.
Có nên thay thế kính áp tròng?
Nếu bạn thường xuyên gặp khó chịu hoặc lo ngại rủi ro, có thể cân nhắc:
- Kính gọng
- Kính bơi có độ
- Các phương pháp điều chỉnh thị lực hiện đại như Phakic ICL
Trong các phương pháp xóa cận hiện đại tiên tiến nhất, Phakic ICL được biết đến nổi bật với hiệu quả cải thiện thị lực vượt rội, có thể thay thế hoàn toàn kính áp tròng, nhưng lại thỏa mãn nhu cầu bảo tồn giác mạc, an toàn và linh hoạt cho những quyết định về sau, phù hợp với nhiều trường hợp cận thị cao.
Hy vọng bài viết trên đây đã giúp bạn có thêm thông tin hữu ích cho hành trình bảo vệ và chăm sóc đôi mắt sáng của mình.






