Một nghiên cứu mới đây được công bố trên tạp chí Eye (Nature) vào năm 2025 đã cung cấp những cái nhìn sâu sắc chưa từng có về mối liên hệ giữa độ loạn thị và nguy cơ mắc căn bệnh này trên một quy mô khổng lồ.
Giác mạc chóp là gì và tại sao thanh thiếu niên cần chú ý?

So sánh giác mạc bình thường và giác mạc chóp
Giác mạc chóp (Keratoconus) là một bệnh lý biến đổi cấu trúc giác mạc tiến triển, thường dẫn đến suy giảm thị lực nghiêm trọng nếu không được phát hiện sớm.
Giác mạc chóp đặc trưng bởi sự mỏng đi và nhô ra hình chóp của giác mạc, gây ra tình trạng loạn thị không đều và giảm thị lực. Đáng chú ý, hầu hết các trường hợp mắc bệnh đều được chẩn đoán trong giai đoạn dậy thì hoặc những năm đầu của tuổi 20.
Việc chẩn đoán sớm có ý nghĩa sống còn bởi nếu không được điều trị, bệnh có thể dẫn đến khuyết tật thị giác vĩnh viễn, ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống.
Tuy nhiên, các thiết bị chẩn đoán tiêu chuẩn vàng như bản đồ giác mạc (topography) hay hình ảnh cắt lớp (tomography) thường không có sẵn tại các phòng khám thông thường và chỉ được dùng khi đã có nghi ngờ cao.
Do đó, việc tìm ra một chỉ số lâm sàng dễ tiếp cận như độ loạn thị để sàng lọc sớm là cực kỳ quan trọng.
Nghiên cứu quy mô lớn: 900.000 thanh thiếu niên tại Israel

Tất cả thanh thiếu niên có độ loạn thị từ 2.00 D trở lên đều được chuyển đi chụp bản đồ giác mạc để loại trừ hoặc xác nhận bệnh giác mạc chóp.
Nghiên cứu này đã phân tích dữ liệu từ 896.377 thanh thiếu niên trong độ tuổi từ 16 đến 20.
Đây là nghiên cứu lớn nhất từ trước đến nay về chủ đề này, sử dụng dữ liệu từ chương trình khám tuyển nghĩa vụ quân sự bắt buộc tại Israel, nơi tất cả ứng viên đều được kiểm tra thị lực và khúc xạ tiêu chuẩn.
Quy trình sàng lọc
Tất cả thanh thiếu niên có độ loạn thị từ 2.00 D trở lên đều được chuyển đi chụp bản đồ giác mạc để loại trừ hoặc xác nhận bệnh giác mạc chóp.
Với những trường hợp loạn thị dưới 2.00 D, việc kiểm tra sâu hơn được thực hiện dựa trên quyết định của bác sĩ nhãn khoa cộng đồng khi có các dấu hiệu nghi ngờ khác.
Mối liên hệ mật thiết giữa độ loạn thị và giác mạc chóp
Kết quả nghiên cứu cho thấy một sự tương quan tỷ lệ thuận mạnh mẽ: Độ loạn thị càng cao, xác suất mắc bệnh giác mạc chóp càng lớn.

Mối liên hệ mật thiết giữa độ loạn thị và giác mạc chóp
Dựa trên dữ liệu thu được, tỷ lệ lưu hành bệnh tăng dần theo các nhóm loạn thị:
- Dưới 0.75 D: Tỷ lệ mắc bệnh gần như bằng 0%
- Từ 0.75 D đến < 2.00 D: Tỷ lệ mắc bệnh là 0.1%
- Từ 2.00 D đến < 3.00 D: Tỷ lệ mắc bệnh tăng lên 2.3%
- Từ 3.00 D đến < 5.00 D: Tỷ lệ mắc bệnh đạt 9.5%
- Trên 5.00 D: Tỷ lệ mắc bệnh lên tới 17.4%
Nghiên cứu kết luận rằng mỗi khi độ loạn thị tăng thêm 1 dioptre (trên mức 2.00 D), nguy cơ mắc giác mạc chóp sẽ tăng gấp 1.76 lần.
Các yếu tố nguy cơ đi kèm
Ngoài độ mạnh của loạn thị (cylinder power), nghiên cứu còn chỉ ra một số yếu tố quan trọng khác giúp nhận diện bệnh:
1. Giới tính
Trong số những người được chẩn đoán mắc bệnh, nam giới chiếm tỷ lệ áp đảo với 70.1%, trong khi nữ giới chỉ chiếm 29.9%, cho thấy nam giới trong độ tuổi thanh thiếu niên cần được theo dõi sát sao hơn đối với các dấu hiệu của bệnh.
2. Sự bất đối xứng giữa hai mắt
Giác mạc chóp thường là một bệnh lý không đối xứng. Nghiên cứu xác nhận rằng:
- Anisoastigmatism (Loạn thị lệch): Những người có sự chênh lệch độ loạn giữa hai mắt từ 1.00 D trở lên có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 2.20 lần.
- Thiếu đối xứng trục (Non-enantiomorphism): Việc không có sự đối xứng gương giữa trục loạn thị của hai mắt cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh lên 1.52 lần.
3. Trục loạn thị
Mặc dù trục loạn thị không có khả năng phân loại bệnh mạnh như độ loạn, nhưng dữ liệu cho thấy bệnh thường xuất hiện nhiều hơn ở những người có loạn thị trục chéo (oblique) hoặc loạn thị thuận (with-the-rule) so với loạn thị ngược (against-the-rule).
Ngưỡng sàng lọc lý tưởng: 2.88 D
Sử dụng phân tích đường cong ROC, các nhà nghiên cứu đã tìm ra một “điểm cắt” (cut-off) tiềm năng để sàng lọc. Độ loạn thị 2.88 D được xác định là ngưỡng tối ưu, mang lại độ nhạy 0.744 và độ đặc hiệu 0.644 trong việc phát hiện giác mạc chóp.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng lưu ý rằng độ loạn thị đơn thuần chỉ có khả năng phân biệt ở mức độ trung bình (AUC = 0.752). Vì vậy, nó không nên là công cụ duy nhất để chẩn đoán.
Dựa trên những phát hiện này, một chiến lược sàng lọc thực tế cho học sinh trung học và thanh thiếu niên đã được đề xuất:
- Xác định nhóm nguy cơ: Những người có độ loạn thị từ 2.00 D trở lên
- Đánh giá thêm các yếu tố lâm sàng: Kết hợp hỏi bệnh sử về thói quen dụi mắt thường xuyên, tiền sử gia đình có người mắc bệnh, hoặc các bệnh lý dị ứng mắt (atopic ocular disease)
- Chỉ định chuyên sâu: Thực hiện chụp bản đồ giác mạc cho những đối tượng thuộc nhóm nguy cơ cao để xác nhận bệnh ở giai đoạn sớm nhất có thể
Những hạn chế cần lưu ý
Mặc dù có mẫu số lớn, nghiên cứu này vẫn có một số giới hạn:
- Đây là nghiên cứu cắt ngang, nên chưa thể theo dõi sự phát hiện bệnh ở những người có giác mạc bình thường tại thời điểm khám.
- Dữ liệu chỉ tập trung vào độ tuổi từ 16-20, nên kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi.
- Các yếu tố như bề mặt nhãn cầu hay sai số đo lường do giác mạc không đều cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Nghiên cứu khẳng định loạn thị cao là một “dấu hiệu chỉ báo” quan trọng cho bệnh giác mạc chóp ở thanh thiếu niên.
Nhận diện sớm những trường hợp loạn thị trên 2.00 D và kết hợp với các yếu tố nguy cơ lâm sàng sẽ giúp chúng ta can thiệp kịp thời, ngăn chặn sự tiến triển của bệnh và bảo vệ thị lực lâu dài cho thế hệ trẻ.
Nếu bạn hoặc người thân có độ loạn thị cao hoặc có thói quen dụi mắt, hãy đến gặp bác sĩ nhãn khoa để được tư vấn và thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu về giác mạc.
Nguồn tham khảo: Safir M, et al. Keratoconus prevalence in astigmatic adolescents: findings from a nationwide screening setting. Eye (Lond). 2025.






