Loạn thị là gì và có thể mổ không?
Loạn thị là một tật khúc xạ. Giác mạc (lớp màng trong suốt phía trước mắt) thay vì tròn đều như quả bóng lại hơi “dẹt” như quả bóng bầu dục. Ánh sáng đi vào mắt vì thế không hội tụ về một điểm duy nhất trên võng mạc mà bị tản ra nhiều điểm, khiến hình ảnh nhòe và méo, nhất là khi nhìn xa hoặc nhìn ban đêm. Loạn thị có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc đi kèm cận thị, viễn thị.

Mắt bị loạn thị có mổ được không?
Vì nguyên nhân nằm ở độ cong của giác mạc, phẫu thuật laser có thể “sửa” đúng chỗ này. Tia laser được dùng để điều chỉnh lại độ cong, giúp ánh sáng hội tụ chính xác trên võng mạc.
Điều kiện để mổ loạn thị
Dù chọn phương pháp nào, bạn cũng cần được khám kỹ trước mổ. Các điều kiện thường được bác sĩ xem xét gồm:
- Độ tuổi: Thông thường từ 18 đến 40 tuổi. Dưới 18 tuổi, mắt vẫn đang phát triển nên độ loạn dễ thay đổi. Trên 40 tuổi, mắt bắt đầu lão thị. Laser vẫn xử lý được loạn nhưng không loại bỏ được lão thị, nên cần được tư vấn kỹ trước khi quyết định.
- Độ loạn ổn định: Độ không thay đổi đáng kể trong ít nhất 12 tháng. Nếu mổ khi độ còn đang tăng, kết quả có thể không bền.
- Mức độ loạn: Laser thường phù hợp với độ loạn ở mức vừa phải (khoảng dưới 5-6 diop, tùy phương pháp và máy móc). Độ loạn cao hơn có thể cần các giải pháp khác.
- Giác mạc đủ dày: Laser làm mỏng giác mạc để định hình lại, nên phần giác mạc còn lại sau mổ phải đủ chắc. Giác mạc quá mỏng làm tăng nguy cơ biến dạng và giảm thị lực.
- Mắt khỏe mạnh: Không viêm nhiễm, không khô mắt nặng và không có bệnh lý ở giác mạc hay võng mạc.
- Sức khỏe toàn thân tốt: Không mắc bệnh làm chậm lành vết thương như bệnh tự miễn, tiểu đường kiểm soát kém hoặc suy giảm miễn dịch.
- Không mang thai, không cho con bú: Nội tiết thay đổi có thể làm độ loạn dao động, khiến kết quả phẫu thuật khó dự đoán.
Những trường hợp không nên mổ loạn thị
Một số tình trạng khiến phẫu thuật laser kém an toàn hoặc cho kết quả không tốt, bác sĩ thường sẽ khuyên bạn hoãn hoặc chọn hướng khác:
- Giác mạc hình chóp hoặc giác mạc quá mỏng: Laser có thể làm giác mạc yếu hơn, gây biến chứng nặng.
- Đang nhiễm trùng hoặc loét giác mạc: Chiếu laser lên giác mạc đang tổn thương có thể làm tình trạng xấu đi. Người từng bị viêm giác mạc do virus herpes cần được cân nhắc đặc biệt vì laser có thể làm virus hoạt động trở lại.
- Bệnh ảnh hưởng khả năng lành thương: Viêm khớp dạng thấp, lupus, AIDS hoặc người có cơ địa sẹo lồi dễ gặp tình trạng giác mạc mờ hoặc thị lực không đạt kết quả tối ưu sau mổ.
- Khô mắt nặng: Khô mắt là tác dụng phụ khá thường gặp sau mổ laser, nên người đã bị khô mắt nặng dễ bị nặng hơn.
- Đang dùng một số thuốc đặc biệt: Ví dụ isotretinoin (trị mụn trứng cá) hoặc amiodarone (điều hòa nhịp tim) có thể ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương ở giác mạc. Hãy báo bác sĩ toàn bộ thuốc bạn đang dùng.
- Chưa đủ tuổi hoặc độ chưa ổn định.
Nếu bạn không đủ điều kiện mổ laser, đừng vội nản lòng. Một số trường hợp vẫn có lựa chọn khác, chẳng hạn cấy thấu kính nội nhãn (ICL) loại điều chỉnh loạn thị, không cần mài giác mạc. Bác sĩ sẽ tư vấn dựa trên kết quả đo đạc cụ thể của bạn.
Các phương pháp mổ loạn thị phổ biến
Mỗi phương pháp có cách tiếp cận khác nhau. Không có phương pháp “tốt nhất cho tất cả” mà chỉ có phương pháp phù hợp nhất với mắt của bạn.
1. Phakic ICL (cấy thấu kính nội nhãn)
Phakic ICL là phương pháp đặt một thấu kính collamer mỏng, mềm, tương thích sinh học vào bên trong mắt, nằm giữa mống mắt và thể thủy tinh tự nhiên. Với người loạn thị, bác sĩ dùng loại ICL toric có thiết kế riêng để điều chỉnh độ loạn, thường kết hợp xử lý cả cận thị đi kèm.

Phẫu thuật Phakic ICL trong điều trị loạn thị
Điểm khác biệt lớn nhất so với laser là không cắt hay mài mỏng giác mạc. Thấu kính được đưa vào qua một đường rạch rất nhỏ (khoảng 3 mm) và thủ thuật thường chỉ mất khoảng 10-15 phút cho mỗi mắt. Ánh sáng khi đó được thấu kính điều chỉnh trước khi đến võng mạc, giúp hình ảnh rõ nét hơn.
Ưu điểm nổi bật:
- Phù hợp với người có giác mạc mỏng hoặc độ loạn, độ cận cao mà laser khó đáp ứng an toàn.
- Giữ nguyên cấu trúc giác mạc nên ít ảnh hưởng đến tình trạng khô mắt hơn so với laser.
- Chất lượng thị giác tốt, hình ảnh sắc nét, thị lực thường hồi phục nhanh.
- Có thể tháo hoặc thay thấu kính khi cần, vì vậy mang tính hồi phục tốt hơn so với việc đã mài giác mạc.
2. LASIK
Bác sĩ tạo một vạt giác mạc rất mỏng, lật sang bên rồi dùng laser định hình lại phần giác mạc bên dưới, sau đó đặt vạt về vị trí cũ để nó tự dính lại. Thủ thuật gần như không đau và mất khoảng 10-30 phút cho mỗi mắt. Thị lực thường hồi phục nhanh và đa số bệnh nhân đạt thị lực tốt, có người đạt 20/20 hoặc gần mức này.
3. PRK
Thay vì tạo vạt, bác sĩ loại bỏ lớp biểu mô ngoài cùng của giác mạc rồi dùng laser tác động trực tiếp lên bề mặt. Lớp biểu mô sẽ tự tái tạo trong vài ngày. Vì không có vạt nên PRK phù hợp với người giác mạc mỏng hơn hoặc hay va chạm, nhưng thời gian hồi phục ban đầu thường lâu và khó chịu hơn LASIK.
4. LASEK
LASEK là phương pháp “lai” giữa hai cách trên. Bác sĩ dùng một dung dịch đặc biệt làm lỏng lớp biểu mô, nhẹ nhàng đẩy sang bên, dùng laser chỉnh độ cong giác mạc rồi đặt biểu mô trở lại. Phương pháp này cũng không tạo vạt giác mạc dày như LASIK.
5. SMILE
SMILE dùng laser femtosecond để tạo một mảnh mô nhỏ hình thấu kính bên trong giác mạc, sau đó lấy mảnh này ra qua một đường rạch rất nhỏ. Vì vết mổ nhỏ nên giác mạc ít bị tổn thương hơn, và một số nghiên cứu cho thấy nguy cơ khô mắt sau mổ có xu hướng thấp hơn. Bù lại, thị lực có thể mất thêm chút thời gian để đạt độ rõ tối ưu.
Lưu ý: Các phương pháp trên đều phổ biến và cho kết quả tốt khi được chỉ định đúng. Điều quyết định thành công không chỉ là kỹ thuật mà còn là việc đo đạc kỹ trước mổ, bác sĩ có kinh nghiệm và cơ sở y tế uy tín.
Sau mổ loạn thị bạn sẽ cảm thấy thế nào?
- Vài giờ đầu: Mắt có thể ngứa, cộm, rát, chảy nước mắt hoặc nhìn mờ. Đây là phản ứng bình thường và thường giảm nhanh. Bác sĩ có thể cho thuốc nhỏ mắt, thuốc giảm đau và tấm che mắt để đeo khi ngủ.
- Vài ngày đầu: Bạn có thể nhìn thấy ngay nhưng hình ảnh chưa thật sự sắc nét. Thị lực thường cải thiện rõ trong vài ngày.
- 2-3 tháng: Mắt lành hoàn toàn và thị lực ổn định. Mức cải thiện còn phụ thuộc vào tình trạng mắt trước mổ.
- Tái khám: Thường sau 1-2 ngày, sau đó theo lịch hẹn của bác sĩ, kéo dài trong khoảng 6 tháng đầu để phát hiện sớm biến chứng.
Hướng dẫn chăm sóc mắt sau mổ
Hồi phục tốt phụ thuộc rất nhiều vào việc bạn chăm sóc mắt đúng cách. Bạn nên:
Giữ mắt sạch và tránh nhiễm trùng
- Không để nước vòi sen, nước gội đầu, xà phòng, keo xịt tóc hay kem cạo râu dính vào mắt trong những ngày đầu.
- Tránh hồ bơi, bồn nước nóng, phòng xông hơi và hồ nước trong ít nhất 3 tuần.
- Không trang điểm mắt trong ít nhất 1 tuần, và không dùng lại mỹ phẩm đang dùng dở.
- Hạn chế nhuộm, uốn tóc trong khoảng 10 ngày đầu.
- Tránh nơi bụi bẩn ít nhất 7 ngày đầu.
Bảo vệ giác mạc đang lành
- Tuyệt đối không dụi mắt trong ít nhất 1 tháng.
- Đeo kính bảo hộ hoặc tấm che mắt khi ngủ, nhất là tuần đầu tiên.
- Đeo kính râm khi ra nắng, vừa giảm chói vừa bảo vệ mắt. Nên duy trì thói quen này trong thời gian dài vì ánh nắng trực tiếp có thể ảnh hưởng đến quá trình lành của giác mạc.
Sinh hoạt và vận động
- Dùng đúng và đủ thuốc nhỏ mắt, kể cả nước mắt nhân tạo, theo đơn bác sĩ.
- Không lái xe cho đến khi mắt thoải mái và được bác sĩ đồng ý.
- Nghỉ tập thể dục khoảng 2 ngày. Khi tập lại, nên đeo kính bảo vệ mắt ít nhất 1 tháng, đặc biệt với môn thể thao có va chạm.
Lời kết
Loạn thị hoàn toàn có thể điều trị bằng phẫu thuật nếu bạn đủ điều kiện về tuổi, độ ổn định của độ loạn, độ dày giác mạc và sức khỏe tổng thể. Mỗi phương pháp như LASIK, PRK, LASEK hay SMILE đều có ưu điểm riêng, và quyết định cuối cùng nên dựa trên kết quả thăm khám chi tiết. Hãy đến cơ sở chuyên khoa mắt uy tín để được đo giác mạc, kiểm tra toàn diện và tư vấn phương án an toàn nhất cho đôi mắt của bạn.
Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ chuyên khoa.






