Kính áp tròng hoạt động như thế nào?
Kính áp tròng là một thấu kính khúc xạ mỏng, dẻo hoặc ngậm nước, được đặt trực tiếp lên lớp màng phim nước mắt bao phủ bề mặt giác mạc.

Có nên thay kính áp tròng bằng EVO ICL không?
Kính áp tròng hoạt động bằng cách thay đổi hướng đi của các tia sáng đi vào mắt, tập trung chúng chính xác vào võng mạc thay vì hội tụ ở phía trước võng mạc (như trong cận thị) hoặc phía sau võng mạc (như trong viễn thị).
Do di chuyển cùng với chuyển động của nhãn cầu, kính áp tròng cung cấp một trường nhìn rộng, tự nhiên và ít bị biến dạng hình ảnh hơn so với kính gọng.
Các loại kính áp tròng phổ biến
- Kính áp tròng mềm: Được làm từ nhựa chứa hydrogel hoặc silicone hydrogel ngậm nước, có độ ngậm nước cao, êm ái và phổ biến nhất hiện nay.
- Kính áp tròng cứng thấm khí: Làm từ chất liệu nhựa cứng bền hơn, cho phép oxy đi qua, thường dùng cho người có độ loạn thị cao hoặc giác mạc hình chóp.
- Kính áp tròng ban đêm (Ortho-K): Loại kính cứng đặc biệt đeo qua đêm để định hình lại tạm thời bề mặt giác mạc, giúp người sử dụng có thị lực không cần kính vào ban ngày.
Những hạn chế của việc đeo kính áp tròng lâu dài
Dù mang lại sự tiện lợi, kính áp tròng bản chất vẫn là một dị vật đối với môi trường sinh lý của mắt. Khi một người trở thành đối tượng đeo kính áp tròng lâu năm, hàng loạt các phản ứng sinh học và biến chứng có thể xảy ra trên bề mặt nhãn cầu.
Khô mắt mạn tính do kính áp tròng
Theo nghiên cứu, có tới 50% đến 75% người đeo kính áp tròng thường xuyên than phiền về các triệu chứng khô mắt.
Thấu kính áp tròng hoạt động giống như một miếng bọt biển hút nước mỏng, chia cắt màng phim nước mắt thành hai lớp: lớp trước kính và lớp sau kính. Điều này làm giảm sự ổn định của màng phim nước mắt, tăng tốc độ bốc hơi nước mắt và dẫn đến tổn thương cơ học tế bào biểu mô giác mạc.
Thiếu oxy giác mạc
Đeo kính áp tròng liên tục tạo ra một rào cản vật lý hạn chế sự trao đổi oxy của giác mạc. Theo báo cáo từ AAO, tình trạng thiếu oxy trường diễn có thể dẫn đến hiện tượng tân mạch giác mạc (các mạch máu nhỏ bò vào lòng giác mạc để bù đắp oxy), phù giác mạc và làm suy giảm chức năng của lớp tế bào nội mô.
Viêm kết mạc và nhiễm trùng nặng
Việc chạm tay vào mắt hằng ngày để tháo lắp kính, kết hợp với môi trường ẩm ướt dưới thấu kính, tạo điều kiện lý tưởng cho vi sinh vật khu trú.
- Viêm giác mạc do vi khuẩn: thường gặp nhất là do Pseudomonas aeruginosa, có khả năng phá hủy nhu mô giác mạc rất nhanh.
- Acanthamoeba keratitis: là một loại nhiễm trùng ký sinh trùng cực kỳ nguy hiểm, thường liên quan đến việc vệ sinh kính bằng nước máy hoặc đeo kính khi bơi.
Theo dữ liệu từ National Eye Institute (NEI), tỷ lệ nhiễm trùng ở người đeo kính áp tròng qua đêm cao gấp 10-15 lần so với người chỉ đeo ban ngày.
Hiện tượng không dung nạp kính áp tròng
Đây là lý do phổ biến khiến những người đã đeo kính áp tròng 5–10 năm phải từ bỏ phương pháp này, xảy ra khi các tiểu hốc và tuyến tiết dầu của bờ mi bị tắc nghẽn hoặc teo do kích ứng cơ học và hóa chất từ dung dịch ngâm kính lâu ngày. Mắt không còn sản xuất đủ lớp dầu để giữ ẩm, khiến việc đặt kính áp tròng vào mắt gây ra cảm giác đau rát, cộm cối ngay lập tức, buộc người bệnh phải tìm kiếm một giải pháp thay thế.
Phẫu thuật EVO ICL là gì?
Phẫu thuật EVO ICL là phương pháp đặt thấu kính nội nhãn đặt thêm (Phakic) để điều trị các tật khúc xạ bao gồm cận thị, viễn thị và loạn thị mà không cần phải bào mòn hay làm thay đổi cấu trúc của giác mạc tự nhiên.

Thấu kính EVO ICL được thiết kế cực kỳ mỏng và mềm nhẹ.
Vị trí và cơ chế hoạt động
Thấu kính EVO ICL được thiết kế cực kỳ mỏng và mềm nhẹ. Bác sĩ phẫu thuật sẽ tạo một đường mổ vi phẫu chỉ khoảng 2.8 mm ở rìa giác mạc, sau đó nhẹ nhàng đưa thấu kính vào bên trong mắt. Thấu kính sẽ được định vị tại vị trí hậu phòng – tức là nằm phía sau mống mắt (lòng đen) và ngay phía trước thủy tinh thể tự nhiên.
EVO ICL hoạt động đồng bộ với hệ thống quang học tự nhiên của mắt để bẻ gãy các tia sáng chính xác lên võng mạc, mang lại độ nét cao mà không làm thay đổi độ cong hay độ dày của giác mạc.
Bảng 1. Các đặc tính sinh học vượt trội của EVO ICL
| Đặc tính | Ý nghĩa |
|---|---|
| Chất liệu Collamer® độc quyền | Kết hợp Collagen tinh khiết và PolyHEMA, có độ tương thích sinh học rất cao, không bị đào thải và có thể tồn tại lâu dài trong mắt. |
| Khả năng chống tia UV | Tích hợp bộ lọc tia UV, hỗ trợ bảo vệ thủy tinh thể và võng mạc khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời. |
| Thiết kế EVO Central Port Technology | Lỗ trung tâm khoảng 360 micron giúp thủy dịch lưu thông tự nhiên, duy trì nhãn áp ổn định và không cần cắt mống mắt bằng laser trước phẫu thuật. |
| Biên độ điều trị rộng | Điều trị cận thị từ -3.00D đến -20.00D và loạn thị từ 1.00D đến 4.00D, phù hợp với nhiều trường hợp cận nặng và loạn thị cao. |
| Bảo tồn cấu trúc giác mạc | Không bào mòn hoặc làm mỏng giác mạc như LASIK hay SMILE, giúp duy trì cấu trúc giải phẫu tự nhiên của mắt. |
| Có thể tháo bỏ hoặc thay thế | Thấu kính có thể được bác sĩ tháo ra hoặc thay thế khi cần, mang lại tính linh hoạt lâu dài cho người bệnh. |
Theo dữ liệu chính thức được công bố bởi STAAR Surgical, tính đến nay đã có hơn 3 triệu thấu kính ICL được phân phối và sử dụng trên toàn cầu, ghi nhận tỷ lệ hài lòng của bệnh nhân sau phẫu thuật EVO ICL lên tới 99,4%.
Sự giống và khác nhau giữa EVO ICL và kính áp tròng

Sự giống và khác nhau giữa EVO ICL và kính áp tròng
Sự giống nhau
EVO ICL và kính áp tròng có nhiều điểm tương đồng về nguyên lý hoạt động. Cả hai đều sử dụng thấu kính quang học để điều chỉnh tật khúc xạ, giúp ánh sáng hội tụ chính xác trên võng mạc, mang lại chất lượng hình ảnh tự nhiên, hạn chế hiện tượng thu nhỏ hình ảnh thường gặp khi đeo kính gọng có độ cận cao.
Khác với các phương pháp laser, cả EVO ICL và kính áp tròng đều không làm thay đổi cấu trúc hoặc độ dày giác mạc.
Ngoài ra, đây đều là những giải pháp có tính đảo ngược, cho phép ngừng sử dụng hoặc tháo bỏ khi cần thiết.
Sự khác nhau
Mặc dù có chung bản chất quang học, phương thức hoạt động và tính ứng dụng thực tế của hai phương pháp này lại nằm ở hai thái cực hoàn toàn khác biệt.
Bảng 2. So sánh chi tiết giữa EVO ICL và kính áp tròng
| Tiêu chí | Kính áp tròng | EVO ICL |
|---|---|---|
| Vị trí giải phẫu | Trên bề mặt giác mạc (ngoài mắt). | Trong hậu phòng, sau mống mắt (trong mắt). |
| Thời gian sử dụng | Có hạn sử dụng (1 ngày, 1 tháng…). Cần thay mới định kỳ. | Có thể tồn tại lâu dài trong mắt khi được theo dõi đúng cách. |
| Tác động lên nước mắt | Gây mất ổn định màng phim nước mắt, có thể dẫn đến khô mắt. | Không tiếp xúc bề mặt giác mạc, ít ảnh hưởng đến màng phim nước mắt. |
| Trải nghiệm vận động | Hạn chế khi đi bơi, tắm biển hoặc chơi thể thao dưới nước. | Thuận tiện cho các hoạt động thể thao và sinh hoạt hằng ngày. |
| Độ thẩm mỹ bên ngoài | Có thể nhìn thấy viền kính khi quan sát ở cự ly gần. | Hoàn toàn nằm trong mắt, không thể nhìn thấy bằng mắt thường. |
| Biên độ điều trị | Hiệu quả với nhiều mức độ khúc xạ nhưng có thể gặp hạn chế ở cận thị rất cao. | Điều trị cận thị đến -20.00D và loạn thị đến 4.00D. |
| Chi phí đầu tư | Chi phí ban đầu thấp nhưng có thể phát sinh trong quá trình sử dụng. | Chi phí ban đầu cao hơn, sử dụng lâu dài sau một lần phẫu thuật. |
Vì sao người dùng kính áp tròng mong muốn chuyển sang EVO ICL?
Hiện tượng không dung nạp kính áp tròng là rào cản lớn nhất khiến người dùng phải tìm giải pháp mới. Khi bề mặt mắt bị tổn thương cơ học mãn tính do kính áp tròng, việc tiếp tục cố gắng đeo kính sẽ dẫn đến các vết loét biểu mô nghiêm trọng.
Nhiều người trong nhóm đối tượng này cũng không thể thực hiện các phẫu thuật laser như LASIK hay SMILE vì hai lý do chính:
- Độ cận thị quá cao đòi hỏi phải bào mòn quá nhiều nhu mô giác mạc vượt ngưỡng an toàn.
- Tình trạng khô mắt do kính áp tròng có sẵn sẽ trở nên tồi tệ hơn rất nhiều sau phẫu thuật laser, vì tia laser làm cắt đứt các sợi thần kinh cảm giác ở giác mạc, khiến mắt giảm tiết nước mắt sinh lý.
Sau khi phẫu thuật EVO ICL, mắt của bệnh nhân sẽ có thời gian để phục hồi lại màng phim nước mắt tự nhiên vốn đã bị suy kiệt sau nhiều năm đeo kính áp tròng, giúp họ đạt được mục tiêu thị lực không cần kính mà không phải chịu đựng cảm giác khô rát, cộm đỏ.
Những ai nên cân nhắc thay kính áp tròng bằng EVO ICL?
Nếu bạn nhận thấy bản thân nằm trong các trường hợp được liệt kê ở bảng dưới đây, việc đặt lịch hẹn khám chuyên sâu để chuyển đổi sang EVO ICL là một quyết định y khoa hợp lý.
- Đeo kính áp tròng trên 8–10 giờ mỗi ngày và muốn giảm sự phụ thuộc vào việc tháo lắp, vệ sinh kính hằng ngày.
- Thường xuyên bị khô mắt, cộm xốn hoặc cảm giác khó chịu khi đeo kính áp tròng.
- Bị đỏ mắt, kích ứng hoặc viêm kết mạc tái diễn liên quan đến việc sử dụng kính áp tròng lâu dài.
- Được chẩn đoán không dung nạp kính áp tròng.
- Có độ cận cao (từ -6.00D trở lên) hoặc cận thị nặng đến rất nặng mà vẫn muốn có chất lượng thị giác tốt.
- Có giác mạc mỏng hoặc không đủ điều kiện thực hiện các phương pháp laser như LASIK hay ReLEx SMILE.
- Thường xuyên chơi thể thao, bơi lội, du lịch hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời cần sự tự do về thị giác.
- Muốn loại bỏ chi phí lặp lại hằng năm cho kính áp tròng, dung dịch ngâm rửa và các phụ kiện chăm sóc kính.
- Làm việc nhiều với máy tính, màn hình điện tử và gặp tình trạng mỏi mắt hoặc khô mắt khi đeo kính áp tròng.
- Mong muốn một giải pháp điều chỉnh tật khúc xạ lâu dài nhưng vẫn có thể tháo bỏ hoặc thay thế khi cần thiết trong tương lai.
Trước khi quyết định, người bệnh cần được khám chuyên sâu để đánh giá độ khúc xạ, độ sâu tiền phòng và mật độ tế bào nội mô giác mạc nhằm xác định có đủ điều kiện thực hiện EVO ICL hay không. Hãy chủ động bảo vệ sức khỏe thị lực bằng các giải pháp khoa học, bền vững và an toàn.
EVO ICL là thấu kính được cấy bên trong mắt bởi bác sĩ, trong khi kính áp tròng được đeo trên bề mặt giác mạc và phải tháo lắp, vệ sinh hằng ngày.
Không. EVO ICL được đặt phía sau mống mắt nên người khác không nhìn thấy và đa số người bệnh không cảm nhận được sự hiện diện của thấu kính sau khi hồi phục.






