Người cận trên 10 độ khác gì so với người cận nhẹ?
Ở người bình thường, trục nhãn cầu dài khoảng 23–24 mm. Đối với người cận thị cao, trục nhãn cầu bị kéo dài bất thường, đôi khi vượt quá 26 mm hoặc thậm chí 30 mm. Sự tăng sinh chiều dài này khiến cho các lớp mô võng mạc, hắc mạc bị kéo mỏng, đồng thời làm thay đổi các chỉ số hình học của phân thùy trước nhãn cầu.

Bệnh nhân cận thị càng cao thì đeo kính gọng có chiết suất càng dày
Đặc biệt, đối với các phẫu thuật dùng tia laser như LASIK, người cận nặng cần phải triệt tiêu một lượng nhu mô giác mạc lớn hơn rất nhiều để thay đổi độ cong, trong khi độ dày giác mạc tự nhiên của họ thường không dày hơn người bình thường, thậm chí một số trường hợp còn mỏng hơn do yếu tố di truyền.
LASIK hoạt động như thế nào?
Phẫu thuật LASIK là một kỹ thuật điều trị tật khúc xạ bằng cách can thiệp trực tiếp lên độ cong của giác mạc, từ đó thay đổi trục quang học của mắt để ánh sáng có thể hội tụ chính xác trên võng mạc.
Cơ chế hoạt động của LASIK gồm hai bước chính mang tính tuần tự:
- Bước 1: Tạo vạt giác mạc (Flap). Bác sĩ phẫu thuật sử dụng một dao vi phẫu cơ học hoặc tia laser femtosecond (trong phương pháp Femto-LASIK) để cắt một lát mỏng trên bề mặt giác mạc, lật vạt mô này sang một bên để lộ ra lớp nhu mô bên dưới.
- Bước 2: Bào mòn nhu mô bằng Laser Excimer. Đối với mắt cận thị, tia laser sẽ tập trung bào mòn vùng trung tâm của nhu mô để làm phẳng giác mạc, giảm bớt công suất hội tụ. Sau khi quá trình bắn laser hoàn tất, vạt giác mạc được đậy lại vị trí cũ và tự gắn kết mà không cần khâu.

Sự khác nhau giữa phẫu thuật LASIK và PHAKIC ICL
Để dễ hình dung về mặt vật lý, hãy tưởng tượng giác mạc của chúng ta giống như một chiếc mái vòm cong làm bằng kính mờ. Để giúp ánh sáng đi qua chiếc mái vòm này hội tụ xa hơn về phía sau (điều chỉnh cận thị), phương pháp LASIK giống như việc sử dụng một công cụ mài gọt chuyên dụng để mài mỏng bớt phần đỉnh của mái vòm, biến một mái vòm cong vút thành một mái vòm phẳng hơn.
Rõ ràng, để mài phẳng một cấu trúc có sẵn, chúng ta bắt buộc phải hy sinh một phần nguyên vật liệu của chính cấu trúc đó. Nếu cấu trúc ban đầu càng cong hoặc độ cận càng cao, lượng mô giác mạc cần phải mài đi sẽ càng nhiều.
EVO ICL hoạt động như thế nào?
Trái ngược hoàn toàn với triết lý “mài mòn và loại bỏ” của các phương pháp dùng tia laser, PHAKIC ICL (EVO) hoạt động dựa trên triết lý “bổ sung và bảo tồn”.

Thấu kính ICL siêu mỏng, được làm từ vật liệu sinh học Collamer tương thích trong môi trường nội nhãn.
Đây là phương pháp phẫu thuật đặt thấu kính nội nhãn tăng cường. Thuật ngữ “Phakic” nghĩa là thấu kính được đưa vào bên trong mắt mà không cần phải lấy bỏ thủy tinh thể tự nhiên của bệnh nhân, giúp giữ nguyên vẹn khả năng điều tiết sinh lý của mắt.
Cơ chế hoạt động
Cơ chế của phẫu thuật EVO ICL được thực hiện thông qua một đường mổ vi phẫu siêu nhỏ (khoảng 2.8 mm) ở rìa giác mạc. Bác sĩ sẽ bơm một thấu kính EVO ICL cuộn nhỏ vào trong tiền phòng, sau đó khéo léo đưa các chân đỡ của thấu kính ẩn vào phía sau mống mắt và nằm ngay phía trước thủy tinh thể tự nhiên.
Khi nằm đúng vị trí, thấu kính sẽ tự mở ra và cố định ổn định, hoạt động phối hợp hài hòa với hệ thống quang học tự nhiên của nhãn cầu.
Vật liệu sinh học
Vật liệu làm nên thấu kính Phakic ICL là Collamer – một chất liệu độc quyền của hãng STAAR Surgical (Hoa Kỳ). Đây là một hợp chất polyme cao cấp chứa một lượng nhỏ collagen tinh khiết.
Collamer có đặc tính tương thích sinh học gần như tuyệt đối với cơ thể người; nó mang điện tích âm nhẹ, giúp ngăn chặn sự bám dính của các protein trong nội nhãn và không bị hệ thống miễn dịch của cơ thể đào thải. Ngoài ra, vật liệu này còn tích hợp màng lọc tia UV, giúp bảo vệ võng mạc khỏi tác hại của ánh sáng có hại.
Sau phẫu thuật Phakic ICL, toàn bộ cấu trúc nguyên bản, độ dày và độ cong sinh học của giác mạc được giữ toàn vẹn, không hề bị tổn hại hay cắt gọt một micromet nào.
Vì sao LASIK bắt đầu gặp giới hạn khi độ cận quá cao?
Khi độ cận đạt tới ngưỡng 10–20 diop, việc áp dụng phẫu thuật LASIK không còn là một chỉ định thông thường mà trở thành một thách thức lớn đối với các bác sĩ nhãn khoa do các rào cản sinh học kỹ thuật.
Cần loại bỏ nhiều mô giác mạc hơn
Theo quy luật quang học của hệ thống laser excimer, để điều trị triệt để 1 diop cận thị với vùng quang học tiêu chuẩn 6.0 mm, tia laser cần bào mòn khoảng 12 đến 15 micromet nhu mô giác mạc.
Như vậy, nếu một bệnh nhân cận 15 độ, lượng mô cần loại bỏ sẽ dao động trong khoảng từ 180 đến hơn 225 micromet. Trong khi đó, độ dày giác mạc trung bình của người Việt Nam chỉ nằm trong khoảng 500-550 micromet.
Nguyên tắc an toàn y khoa bắt buộc phần nhu mô giác mạc còn lại sau phẫu thuật phải đạt tối thiểu 250 micromet (hoặc lý tưởng là 300 micromet) để tránh các biến chứng nguy hiểm. Đối với người cận 15–20 độ, việc tính toán toán học đơn thuần đã cho thấy quỹ mô giác mạc hầu như không bao giờ đủ để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn này.
Nguy cơ giác mạc yếu đi về mặt cơ sinh học
Sự suy giảm độ dày sau mổ LASIK làm yếu đi khả năng chịu lực cơ học của giác mạc. Dưới áp lực liên tục của nhãn áp từ bên trong đẩy ra, vùng giác mạc bị mỏng có thể bị giãn phình, đẩy lồi về phía trước, dẫn đến một biến chứng vô cùng nguy hiểm gọi là giãn phình giác mạc sau phẫu thuật.
Biến chứng này gây ra tình trạng cận thị và loạn thị không đều diện rộng, suy giảm thị lực nghiêm trọng và rất khó điều trị, đôi khi bắt buộc phải ghép giác mạc.
Dữ liệu từ các nghiên cứu trên PubMed khẳng định rằng cận thị nặng và giác mạc mỏng sau mổ laser là hai yếu tố nguy cơ độc lập hàng đầu dẫn đến giãn phình giác mạc.
Gia tăng quang sai bậc cao
Để tiết kiệm mô giác mạc ở những mắt cận nặng, các kỹ thuật viên đôi khi buộc phải thu hẹp vùng quang học điều trị của tia laser xuống dưới mức tiêu chuẩn (ví dụ từ 6.0 mm xuống 5.5 mm hoặc 5.0 mm).
Khi đồng tử của bệnh nhân giãn ra vào ban đêm vượt quá kích thước của vùng quang học đã phẫu thuật này, ánh sáng đi qua vùng rìa chuyển tiếp sẽ bị khúc xạ sai lệch.
Hiện tượng này tạo ra một lượng lớn quang sai bậc cao, dẫn đến các triệu chứng suy giảm chất lượng thị giác ban đêm nghiêm trọng:
- Halo: Quầng sáng lớn bao quanh các nguồn sáng như đèn đường, đèn xe ngược chiều.
- Glare: Chói lóa mắt, khiến bệnh nhân không thể nhìn rõ các chi tiết xung quanh nguồn sáng.
- Starburst: Các tia sáng kéo dài tỏa ra từ một tâm sáng, làm nhòe hình ảnh.
Những rối loạn này khiến bệnh nhân gặp rất nhiều khó khăn, thậm chí nguy hiểm khi lái xe vào buổi tối.
Phakic ICL mang lại lợi thế gì ở nhóm cận nặng?
Khi các phương pháp laser chạm ngưỡng giới hạn, công nghệ EVO ICL thể hiện những giá trị lâm sàng vượt trội, mang đến giải pháp tối ưu cho những đôi mắt cận thị nặng nhờ vào cơ chế đặt thấu kính độc lập.
Không làm mỏng giác mạc
Lợi thế nguyên bản lớn nhất của Phakic ICL chính là sự tôn trọng tuyệt đối cấu trúc giải phẫu của giác mạc. Do thấu kính được đưa vào bên trong hậu phòng thông qua một đường rạch vi phẫu tự lành ở rìa, toàn bộ chiều dày nhu mô giác mạc được giữ nguyên vẹn 100%.
Phẫu thuật này hoàn toàn loại bỏ nguy cơ giãn phình giác mạc do biến đổi cấu trúc, đem lại sự an tâm tuyệt đối về mặt cơ sinh học nhãn cầu lâu dài cho người bệnh.
Bảo tồn độ cong sinh học tự nhiên
Không can thiệp cắt gọt bề mặt, Phakic ICL giữ lại nguyên vẹn hình dáng và độ cong sinh lý ban đầu của giác mạc. Ánh sáng khi đi qua bề mặt giác mạc vẫn tuân theo các định luật khúc xạ tự nhiên trước khi đi qua thấu kính nhân tạo.
Chất lượng thị giác thường rất cao
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đa trung tâm được công bố trên các tạp chí danh tiếng như Clinical Ophthalmology và American Journal of Ophthalmology từ năm 2020 đến 2026 đã chỉ ra rằng, đối với nhóm cận thị cao, Phakic ICL cho chất lượng thị giác vượt trội so với các phương pháp phẫu thuật laser bề mặt.
Nhờ thấu kính được sản xuất cá thể hóa với độ chính xác quang học cực cao, bệnh nhân sau phẫu thuật đạt được độ nhạy tương phản xuất sắc, kể cả trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc ban đêm.
Hiệu quả ổn định ở mức cận rất cao
Theo tài liệu FDA Clinical Trial EVO ICL, thấu kính Phakic ICL có dải điều trị cực rộng: điều trị cận thị từ -3.0D đến -20.0D và loạn thị lên đến 6.0D. Đối với những bệnh nhân cận 15 độ hay 18 độ, thấu kính hoàn toàn có thể triệt tiêu toàn bộ độ khúc xạ chỉ trong một lần đặt duy nhất.
Sự ổn định này không phụ thuộc vào tình trạng mô giác mạc, giúp ngăn ngừa hiện tượng tái cận vốn là một điểm trừ lớn của các phương pháp laser khi điều trị độ cận cao.
Có thể tháo bỏ nếu cần
Một đặc tính ưu việt mang tính nhân văn và lâm sàng cao của Phakic ICL là tính đảo ngược.
Do thấu kính không dính chặt hay làm thay đổi cấu trúc của bất kỳ mô nào trong mắt, trong các trường hợp cần thiết trong tương lai, ví dụ như khi bệnh nhân lớn tuổi xuất hiện đục thủy tinh thể cần phẫu thuật, hoặc khi có bất kỳ thay đổi nào về sinh lý nội nhãn, bác sĩ hoàn toàn có thể thực hiện rút thấu kính Phakic ICL ra ngoài một cách an toàn, trả lại trạng thái nguyên bản cho mắt của bệnh nhân.
Khi nào nên chọn Phakic ICL? Khi nào nên chọn Femto LASIK?
| Nếu bạn… | Nên chọn… |
|---|---|
| Có cận thị từ -12D đến -20D, độ dày giác mạc trung tâm thấp. | Phakic ICL |
| Có tiền sử viêm mống mắt, viêm màng bồ đào hoặc các bệnh lý gây viêm nhiễm nội nhãn tái phát. | LASIK/Femto LASIK |
| Bị hội chứng khô mắt mạn tính, màng phim nước mắt kém ổn định. | Phakic ICL |
| Muốn duy trì độ cong sinh học tự nhiên của giác mạc và giảm nguy cơ quang sai bậc cao | Phakic ICL |
| Thường xuyên phải làm việc ban đêm hoặc yêu cầu chất lượng thị giác cao cấp. | Phakic ICL |
| Có cận thị dưới -8D, giác mạc dày >540 µm, bản đồ giác mạc hoàn toàn bình thường | LASIK/Femto LASIK |
| Ưu tiên chi phí điều trị thấp hơn và không muốn đặt thấu kính nội nhãn | LASIK/Femto LASIK |
| Muốn một phương pháp có khả năng tháo bỏ hoặc thay đổi trong tương lai | Phakic ICL |
Mặc dù vậy, quyết định cuối cùng không thể đưa ra dựa trên các nhận định cảm tính hay các thông tin tham khảo một chiều. Để xác định chính xác bản thân phù hợp tuyệt đối với phương pháp nào, bệnh nhân bắt buộc phải trải qua một quy trình khám chuyên sâu tiền phẫu nghiêm ngặt tại các trung tâm mắt uy tín và lắng nghe tư vấn từ bác sĩ.







