Tắc tĩnh mạch võng mạc là một trong những bệnh lý mạch máu võng mạc thường gặp, có thể khiến thị lực suy giảm đột ngột hoặc tiến triển âm thầm theo thời gian.
Tắc tĩnh mạch võng mạc là gì?
Tắc tĩnh mạch võng mạc là tình trạng một tĩnh mạch có nhiệm vụ dẫn máu ra khỏi võng mạc bị tắc hoặc lưu thông kém. Hậu quả là máu không thể thoát khỏi võng mạc bình thường, gây tăng áp lực trong hệ thống mạch máu nhỏ, xuất huyết võng mạc và rò rỉ dịch vào các mô xung quanh.

Võng mạc bình thường và tắc tĩnh mạch võng mạc
Võng mạc là lớp mô thần kinh nằm ở phía sau nhãn cầu, có nhiệm vụ tiếp nhận ánh sáng và chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu thần kinh truyền về não. Trong võng mạc, hoàng điểm là khu vực đặc biệt quan trọng đối với thị lực trung tâm, giúp con người đọc sách, nhận diện khuôn mặt, lái xe và quan sát các chi tiết nhỏ.
Khi hệ thống tĩnh mạch võng mạc bị tắc, lượng oxy đến các tế bào võng mạc có thể giảm xuống. Đồng thời, các mạch máu tổn thương dễ rò rỉ máu và dịch. Nếu dịch tích tụ tại hoàng điểm, người bệnh có thể bị phù hoàng điểm, một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây giảm thị lực ở bệnh nhân tắc tĩnh mạch võng mạc.
Ở những trường hợp thiếu máu võng mạc nghiêm trọng, mắt còn có thể hình thành các mạch máu bất thường gọi là tân mạch, làm tăng nguy cơ xuất huyết dịch kính và glaucoma tân mạch.
Tắc tĩnh mạch võng mạc có nguy hiểm không?
Mức độ nguy hiểm của bệnh phụ thuộc vào vị trí tắc nghẽn, phạm vi võng mạc bị ảnh hưởng, mức độ thiếu máu võng mạc và các biến chứng đi kèm.
Một số trường hợp nhẹ có thể chỉ gây giảm thị lực vừa phải. Ngược lại, tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng, đặc biệt khi ảnh hưởng đến tĩnh mạch trung tâm hoặc gây thiếu máu diện rộng, có thể dẫn đến giảm thị lực đáng kể và kéo dài.
Các loại tắc tĩnh mạch võng mạc thường gặp
Dựa trên vị trí mạch máu bị tắc, bệnh được chia thành hai nhóm chính.
1. Tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc
Tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc xảy ra khi tĩnh mạch trung tâm có nhiệm vụ dẫn máu từ phần lớn võng mạc bị tắc nghẽn. Do phạm vi ảnh hưởng rộng, CRVO có thể gây xuất huyết ở nhiều vùng võng mạc và làm thị lực giảm đáng kể.

Tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc
Bệnh thường xuất hiện ở một mắt và có thể xảy ra tương đối đột ngột. Tùy mức độ thiếu máu võng mạc, CRVO thường được đánh giá theo hai nhóm:
- CRVO không thiếu máu: mức độ tổn thương nhẹ hơn, thị lực có khả năng được bảo tồn tốt hơn.
- CRVO thiếu máu: võng mạc không được cung cấp đủ oxy trên diện rộng, nguy cơ mất thị lực và hình thành tân mạch cao hơn.
Người mắc tăng huyết áp, đái tháo đường, tăng nhãn áp, rối loạn lipid máu hoặc bệnh lý tim mạch có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
2. Tắc nhánh tĩnh mạch võng mạc
Tắc nhánh tĩnh mạch võng mạc xảy ra khi một nhánh nhỏ của hệ thống tĩnh mạch võng mạc bị tắc. Tình trạng này thường xuất hiện tại khu vực động mạch và tĩnh mạch võng mạc bắt chéo nhau.

Tắc nhánh tĩnh mạch võng mạc
Khi thành động mạch trở nên cứng do xơ vữa, nó có thể tạo áp lực lên tĩnh mạch bên cạnh, làm dòng máu chậm lại và thúc đẩy hình thành huyết khối. Phạm vi tổn thương của BRVO thường nhỏ hơn CRVO. Tuy nhiên, nếu vùng bị ảnh hưởng liên quan đến hoàng điểm, bệnh nhân vẫn có thể giảm thị lực rõ rệt.
Nguyên nhân tắc tĩnh mạch võng mạc
Không phải trường hợp nào cũng xác định được một nguyên nhân duy nhất. Bệnh thường liên quan đến sự kết hợp giữa những thay đổi của thành mạch máu, rối loạn tuần hoàn và các yếu tố toàn thân.
Khi dòng máu trong tĩnh mạch võng mạc trở nên chậm hoặc lòng mạch bị thu hẹp, nguy cơ hình thành huyết khối sẽ tăng. Huyết khối có thể cản trở máu lưu thông và dẫn đến tình trạng tắc nghẽn.
Ngoài ra, xơ vữa động mạch cũng đóng vai trò quan trọng. Động mạch võng mạc bị xơ cứng có thể chèn ép tĩnh mạch tại những vị trí hai mạch máu bắt chéo nhau, làm giảm khả năng dẫn lưu máu.
Những ai có nguy cơ bị tắc tĩnh mạch võng mạc?
Nguy cơ mắc bệnh tăng dần theo tuổi và thường cao hơn ở những người có bệnh lý mạch máu hoặc chuyển hóa.
Các yếu tố nguy cơ đáng chú ý gồm:
- Tăng huyết áp: một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất.
- Đái tháo đường: lượng đường trong máu cao kéo dài có thể gây tổn thương vi mạch.
- Rối loạn lipid máu: cholesterol và triglyceride cao liên quan đến quá trình xơ vữa mạch máu.
- Xơ vữa động mạch: làm thành mạch dày và cứng hơn.
- Tăng nhãn áp: đặc biệt có liên quan đến tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc.
- Tuổi cao: bệnh thường gặp hơn ở người trên 50–60 tuổi.
- Hút thuốc lá: gây tổn thương mạch máu và làm tăng nguy cơ các bệnh tim mạch.
- Béo phì hoặc ít vận động: gián tiếp làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, tiểu đường và rối loạn lipid.
- Một số rối loạn đông máu: cần được cân nhắc đặc biệt ở người trẻ mắc bệnh mà không có các yếu tố nguy cơ thông thường.
- Tiền sử bệnh tim mạch hoặc mạch máu: có thể liên quan đến sức khỏe hệ tuần hoàn toàn thân.
Tắc tĩnh mạch võng mạc chủ yếu xảy ra ở một mắt. Tuy nhiên, việc xuất hiện bệnh ở mắt còn lại vẫn có thể xảy ra, đặc biệt nếu những yếu tố nguy cơ toàn thân chưa được kiểm soát tốt.
Dấu hiệu tắc tĩnh mạch võng mạc
Đặc điểm điển hình của bệnh là giảm thị lực không đau, thường xảy ra ở một mắt. Mức độ giảm thị lực rất khác nhau giữa các bệnh nhân. Có người chỉ cảm thấy hình ảnh hơi mờ, trong khi một số trường hợp có thể nhận thấy thị lực giảm rõ rệt trong thời gian ngắn.
Những triệu chứng thường gặp bao gồm:
- Nhìn mờ ở một mắt, thị lực suy giảm đột ngột hoặc tăng dần trong vài giờ đến vài ngày.
- Hình ảnh bị méo hoặc biến dạng, khó nhìn rõ chi tiết.
- Xuất hiện vùng tối hoặc điểm mờ trong tầm nhìn, nhìn kém tại vùng trung tâm nếu hoàng điểm bị ảnh hưởng.
- Xuất hiện chấm đen, ruồi bay hoặc bóng mờ nếu có xuất huyết vào dịch kính.
Tắc tĩnh mạch võng mạc thường không gây đau trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, nếu bệnh tiến triển thành glaucoma tân mạch, người bệnh có thể xuất hiện đau mắt, đỏ mắt, tăng nhãn áp và suy giảm thị lực nghiêm trọng.
Các phương pháp điều trị tắc tĩnh mạch võng mạc
Tiêm thuốc kháng VEGF nội nhãn
Thuốc kháng VEGF hiện là một trong những phương pháp quan trọng trong điều trị phù hoàng điểm thứ phát do tắc tĩnh mạch võng mạc. Khi võng mạc thiếu oxy, nồng độ yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu VEGF có thể tăng cao, khiến mạch máu tăng tính thấm và dịch rò rỉ vào võng mạc.
Thuốc kháng VEGF giúp giảm tính thấm của mạch máu, giảm phù hoàng điểm, hạn chế sự phát triển của tân mạch và cải thiện hoặc duy trì thị lực ở nhiều bệnh nhân. Một số trường hợp cần tiêm nhiều lần và được theo dõi bằng OCT theo chỉ định của bác sĩ.
Corticosteroid nội nhãn
Corticosteroid có khả năng giảm phản ứng viêm và giảm tính thấm của mạch máu. Phương pháp này có thể được cân nhắc trong một số trường hợp phù hoàng điểm, đặc biệt khi đáp ứng với những phương pháp khác chưa đạt yêu cầu hoặc có chỉ định phù hợp.
Do corticosteroid có thể làm tăng nguy cơ tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể ở một số người, bệnh nhân cần được theo dõi nhãn áp định kỳ.
Laser quang đông võng mạc
Laser không phải lúc nào cũng được sử dụng để điều trị phù hoàng điểm trong bối cảnh các phương pháp tiêm nội nhãn hiện đại đã trở nên phổ biến. Tuy nhiên, laser quang đông võng mạc vẫn có vai trò quan trọng khi bệnh gây thiếu máu võng mạc diện rộng và xuất hiện tân mạch.
Mục tiêu của laser là xử lý các vùng võng mạc thiếu máu, qua đó giảm kích thích hình thành các mạch máu bất thường và hạn chế nguy cơ xuất huyết dịch kính, tân mạch mống mắt hay glaucoma tân mạch. Phác đồ cụ thể cần được bác sĩ võng mạc quyết định dựa trên loại tắc mạch và mức độ tổn thương.
Tắc tĩnh mạch võng mạc có tái phát không?
Một mắt đã từng bị tắc tĩnh mạch võng mạc vẫn có thể tiếp tục xuất hiện biến chứng hoặc tái diễn trong tương lai.
Mắt còn lại cũng không hoàn toàn không có nguy cơ, đặc biệt ở người chưa kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết, cholesterol và các bệnh lý tim mạch. Vì vậy, điều trị mắt cần được thực hiện song song với quản lý sức khỏe toàn thân.
Nếu xuất hiện tình trạng mờ mắt, giảm thị lực hoặc mất một vùng nhìn đột ngột ở một mắt, người bệnh nên đến cơ sở chuyên khoa mắt để được kiểm tra thay vì chờ triệu chứng tự hết.






