Phân biệt cận thị bẩm sinh và cận thị học đường
Cận thị là một trong những tật khúc xạ phổ biến nhất trên thế giới, ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người và làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống nếu không được kiểm soát. Trong số đó, cận thị bẩm sinh và cận thị học đường là hai dạng thường gặp nhưng lại có nguyên nhân, biểu hiện và cách điều trị rất khác nhau.
Vậy làm sao để phân biệt và lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Cận thị bẩm sinh

Trẻ nhỏ cũng có thể mắc cận thị bẩm sinh
- Xuất hiện rất sớm (0–3 tuổi), tiến triển nhanh.
- Độ cận cao, dễ kèm loạn thị.
- Nguy cơ biến chứng võng mạc và nhược thị cần theo dõi sát.
Cận thị học đường
- Khởi phát muộn hơn, độ cận ban đầu nhẹ đến trung bình.
- Tăng dần theo năm học nếu không kiểm soát.
- Liên quan chặt chẽ đến lối sống và môi trường thị giác.
Nguyên nhân hình thành cận thị
Cận thị bẩm sinh
- Di truyền đóng vai trò quan trọng: nếu cha hoặc mẹ bị cận nặng thì khả năng trẻ sinh ra mắc cận thị bẩm sinh sẽ cao hơn bình thường.
- Những bất thường về cấu trúc mắt như trục nhãn cầu phát triển quá dài hoặc thủy tinh thể cong, khiến ánh sáng không hội tụ đúng trên võng mạc.
- Một số hội chứng bẩm sinh liên quan đến mô liên kết có thể đi kèm, làm tăng nguy cơ và khiến tình trạng cận thị trở nên phức tạp hơn.
Cận thị học đường
- Học tập và dùng thiết bị điện tử kéo dài, nhìn gần liên tục.
- Tư thế ngồi sai, khoảng cách đọc quá gần.
- Thiếu ánh sáng tự nhiên và vận động ngoài trời.
Dấu hiệu nhận biết sớm

Thói quen xấu dễ dẫn đến cận thị ở trẻ
Ở trẻ bị cận thị bẩm sinh, cha mẹ có thể nhận thấy bé ít phản ứng với những vật thể ở xa, thường xuyên nheo mắt hoặc cúi sát khi nhìn. Một số trường hợp còn kèm theo lác hoặc nhược thị, khiến thị lực bị ảnh hưởng nghiêm trọng ngay từ những năm đầu đời.
Trong khi đó, cận thị học đường thường biểu hiện rõ khi trẻ đến tuổi đi học. Các em có thể than phiền rằng chữ trên bảng bị mờ, có xu hướng ngồi gần màn hình tivi hoặc máy tính, hay dụi mắt, mỏi mắt và thậm chí bị đau đầu sau giờ học.
Gặp các dấu hiệu này, nên đưa trẻ đi khám sớm để đo khúc xạ và theo dõi võng mạc.
Bảng so sánh: Cận thị bẩm sinh và cận thị học đường
| Tiêu chí | Cận thị bẩm sinh | Cận thị học đường |
|---|---|---|
| Khởi phát | Từ khi sinh, độ cận nặng | Tuổi đi học, độ nhẹ đến vừa |
| Nguyên nhân | Di truyền, bất thường cấu trúc mắt | Học tập, màn hình, ít ra ngoài |
| Độ cận | Cao (≥ –6.00D) | Thường nhẹ đến trung bình |
| Dấu hiệu | Lác, nhược thị, thị lực kém | Nhìn mờ xa, đau đầu, mỏi mắt |
| Nguy cơ biến chứng | Cao: bong/thoái hóa võng mạc | Thấp hơn nhưng tăng độ nhanh |
| Tiên lượng | Khó kiểm soát, cần theo dõi dài hạn | Có thể kiểm soát nếu can thiệp sớm |
Những phương pháp điều trị phổ biến hiện nay

Khám mắt định kỳ giúp kiểm soát cận thị bẩm sinh
1) Kính gọng & kính áp tròng
Giải pháp phổ biến để cải thiện thị lực ở trẻ. Với cận bẩm sinh nặng, kính có thể dày và gây hạn chế tầm nhìn; cần đánh giá định kỳ để tối ưu đơn kính và phòng nhược thị.
2) Kiểm soát tiến triển cận thị
- Atropine liều thấp: hỗ trợ làm chậm tăng độ ở trẻ.
- Ortho-K: kính áp tròng đeo ban đêm giúp tái phân bố bề mặt giác mạc tạm thời.
- Lối sống: tăng hoạt động ngoài trời ≥ 2 giờ/ngày, nghỉ nhìn theo quy tắc 20–20–20.
3) Phẫu thuật khúc xạ (người trưởng thành, độ ổn định ≥ 1 năm)
- LASIK/PRK/SMILE: đây là các phương pháp phẫu thuật khúc xạ bằng laser quen thuộc, áp dụng cho người có độ cận nhẹ đến trung bình (thường dưới –8.00D) và giác mạc đủ dày.
- Phakic ICL: lựa chọn tối ưu cho người cận nặng, giác mạc mỏng hoặc mắt khô. Thấu kính Collamer® được đặt vào mắt mà không gây tổn thương giác mạc, thị lực rõ nhanh sau thủ thuật, và có thể lấy ra nếu cần. Nhiều nghiên cứu ghi nhận tỉ lệ hài lòng > 99% ở nhóm phù hợp chỉ định.
Khi nào nên đưa trẻ đi khám mắt?
- Ngay khi trẻ có biểu hiện nhìn không rõ, nheo mắt, ngồi sát màn hình.
- Khi học tập bị ảnh hưởng hoặc có đau đầu, mỏi mắt kéo dài.
- Gia đình có người cận nặng bẩm sinh cần tầm soát sớm cho trẻ.
Khám sớm không chỉ giúp chỉnh kính đúng mà còn giảm nguy cơ biến chứng võng mạc về sau. Tóm lại, Cận thị bẩm sinh và cận thị học đường khác nhau rõ về nguyên nhân, mức độ và tiên lượng. Ở trẻ nhỏ, ưu tiên phát hiện sớm và kiểm soát tiến triển.






