Cận thị đang xuất hiện ngày càng phổ biến ở trẻ em Việt Nam, đặc biệt tại các thành phố lớn. Một phân tích tổng hợp công bố năm 2025 trên hơn 32.000 học sinh Việt Nam ghi nhận khoảng 28,83% học sinh mắc cận thị, trong khi tỷ lệ chung của các tật khúc xạ lên tới 37,6%. Khoảng cách đáng kể giữa khu vực thành thị và nông thôn cho thấy lối sống, môi trường học tập và thời gian hoạt động ngoài trời có thể đóng vai trò quan trọng trong xu hướng này.

Cận thị học đường tại Việt Nam gia tăng: Nguy cơ một thế hệ trẻ phụ thuộc vào kính
Gần 3 trong 10 học sinh Việt Nam mắc cận thị
Cận thị học đường không còn là vấn đề chỉ xuất hiện ở một nhóm nhỏ trẻ phải đeo kính. Một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp năm 2025, với dữ liệu của 32.211 học sinh Việt Nam, ước tính tỷ lệ mắc các tật khúc xạ ở học sinh vào khoảng 37,6%, trong đó cận thị chiếm khoảng 28,83%.
Đáng chú ý, nghiên cứu cho thấy tỷ lệ cận thị ở học sinh khu vực thành thị cao hơn rõ rệt so với khu vực nông thôn, thậm chí có thể cao hơn khoảng hai lần tùy nhóm nghiên cứu. Điều này tương đồng với những số liệu được ghi nhận riêng tại Hà Nội và TP.HCM trong những năm gần đây. Tại tọa đàm về thị lực tổ chức tháng 8/2026, các chuyên gia dẫn dữ liệu cho thấy khoảng 26,6% học sinh trung học tại khu vực thành thị mắc cận thị, trong khi tỷ lệ tại khu vực nông thôn khoảng 14,2–16,3%. Một đánh giá tại một số trường tiểu học và THCS ở Hà Nội trước đó cũng ghi nhận tỷ lệ tật khúc xạ khoảng 37,5%, trong đó cận thị chiếm phần lớn.
Những con số khác nhau giữa các nghiên cứu không nhất thiết mâu thuẫn với nhau bởi độ tuổi học sinh, địa điểm, tiêu chuẩn chẩn đoán và phương pháp đo khúc xạ có thể khác nhau. Tuy nhiên, xu hướng chung khá nhất quán: cận thị và các tật khúc xạ đang ảnh hưởng đến một tỷ lệ lớn trẻ em trong độ tuổi đi học tại Việt Nam.
Vì sao trẻ thành thị dễ bị cận thị hơn?
Cận thị không đơn thuần xuất hiện vì trẻ “xem điện thoại quá nhiều”. Di truyền là một trong những yếu tố nguy cơ đã được xác định, đặc biệt khi cha hoặc mẹ mắc cận thị. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh của cận thị trong vài thập kỷ gần đây cho thấy yếu tố môi trường và hành vi cũng đóng vai trò rất lớn. Việc học nhiều giờ tại lớp, và việc sử dụng ngày càng tăng các thiết bị kỹ thuật số cho học tập và giải trí, làm trầm trọng thêm tỷ lệ mắc tật khúc xạ. Trong khi đó, các em chưa được chú trọng khám mắt định kỳ. Ngoài ra, còn các trường học chưa đảm bảo đủ điều kiện về chiếu sáng.
Tại tọa đàm, các chuyên gia cũng trao đổi về các giải pháp ngừa sớm cận thị. Trong đó, khái niệm tiền cận thị (tình trạng khúc xạ không cận thị trong đó sự kết hợp của các yếu tố nguy cơ cao tiến triển thành cận thị) cần thiết phải có các chiến lược điều trị trước khi chúng trở thành cận thị.
Để kiểm soát mức gia tăng cận thị, nhà trường, gia đình cần có chương trình hoạt động ngoài trời (học tập ngoài trời, thể thao và giáo dục thể chất; vui chơi…); quản lý thời gian sử dụng thiết bị điện tử và hoạt động nhìn gần, vì làm việc nhìn gần quá mức, bao gồm việc sử dụng thiết bị điện tử kéo dài, làm tăng nguy cơ và tiến triển cận thị.
PGS-TS, bác sĩ Nguyễn Đình Ngân, Phó chủ tịch Hội Nhãn khoa Việt Nam, Phó giám đốc Bệnh viện Quân y 103, cho rằng, tốt nhất không nên bị cận thị. Nếu cận thị, cần kiểm soát mức độ tăng, vì cận thị nặng còn gây các bệnh lý về mắt nguy hiểm như: bong võng mạc, khiếm thị, mất thị lực không hồi phục.
Các chuyên gia cũng lưu ý, nhu cầu sử dụng các giải pháp điều chỉnh khúc xạ ngày càng đa dạng: kính gọng, kính áp tròng, kính chỉnh hình giác mạc ban đêm. Trong đó, kính áp tròng được quản lý như một trang thiết bị y tế theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP, phải được cấp số lưu hành và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn trước khi đưa vào sử dụng, nhưng thị trường vẫn tồn tại sản phẩm không rõ nguồn gốc.
Với hàng triệu trẻ em Việt Nam đang có vấn đề về khúc xạ, kiểm soát cận thị cần được nhìn nhận như một quá trình phối hợp dài hạn giữa gia đình – nhà trường – cơ sở y tế, bắt đầu từ sàng lọc sớm, phát hiện trẻ nguy cơ cao cho đến theo dõi liên tục trong suốt những năm học đường.






