Mổ Phakic ICL là gì?

Điều kiện mổ Phakic ICL là gì?
Phakic ICL là phương pháp cấy thấu kính nội nhãn đặt sau mống mắt, phía trước thủy tinh thể tự nhiên, giúp điều chỉnh tật khúc xạ mà không can thiệp vào cấu trúc giác mạc. Chính vì đây là phẫu thuật nội nhãn, nên trước khi chỉ định, bác sĩ cần đánh giá toàn diện cả phần trước và phần sau của mắt.
Vì sao nhiều người cận cao quan tâm đến Phakic ICL?
Trong vài năm gần đây, Phakic ICL trở thành giải pháp được nhiều người cận nặng quan tâm, đặc biệt là những trường hợp không đủ điều kiện LASIK/SMILE do giác mạc mỏng hoặc độ cận quá cao.
Tuy nhiên, đi kèm với sự quan tâm đó là hàng loạt câu hỏi thực tế:
- Cận trên 9 độ có mổ được không?
- Giác mạc mỏng 520 µm có an toàn không?
- Có thoái hóa võng mạc thì có nên phẫu thuật không?
Đây đều là những băn khoăn rất chính đáng, và câu trả lời không thể chỉ là “có” hoặc “không”, mà cần dựa trên một hệ thống chỉ số chuyên sâu.
Những chỉ số bắt buộc phải đo trước khi mổ Phakic ICL

Những chỉ số bắt buộc phải đo trước khi mổ Phakic ICL
1. Độ khúc xạ (độ cận, loạn)
Độ khúc xạ luôn là yếu tố đầu tiên được bác sĩ xem xét khi đánh giá khả năng phẫu thuật Phakic ICL, bởi đây là cơ sở để xác định phương pháp có thể mang lại hiệu quả điều chỉnh thị lực tối ưu hay không. Phakic ICL thường được chỉ định cho những trường hợp cận thị từ khoảng -3.0D đến -20.0D, có thể kèm hoặc không kèm loạn thị, tùy thuộc vào loại thấu kính được lựa chọn.
Trên thực tế, với những người cận thị cao trên 8–9 độ, Phakic ICL thường được xem là giải pháp phù hợp hơn so với các phương pháp laser, bởi thấu kính được cấy vào trong mắt mà không làm bào mòn hay khiến giác mạc mỏng thêm. Vì vậy, trường hợp cận hơn 9 độ như bạn đề cập thường nằm trong nhóm bệnh nhân được bác sĩ cân nhắc Phakic ICL ngay từ đầu, thay vì loại trừ sớm như nhiều người vẫn lo lắng.
2. Độ dày giác mạc (CCT)
Độ dày giác mạc là yếu tố khiến nhiều người băn khoăn nhất, nhưng lại thường bị hiểu chưa đúng bản chất trong Phakic ICL. Không ít bệnh nhân từng được tư vấn rằng giác mạc mỏng là không thể phẫu thuật, dẫn đến tâm lý lo lắng khi nhìn thấy kết quả đo CCT chỉ khoảng 520 micromet. Tuy nhiên, khác với LASIK hay SMILE, Phakic ICL không yêu cầu bào mòn giác mạc, nên bản thân giác mạc mỏng không phải là tiêu chí loại trừ chính.
Dù vậy, bác sĩ vẫn cần đo và phân tích độ dày giác mạc để đánh giá sức khỏe tổng thể của giác mạc, đồng thời loại trừ các bệnh lý tiềm ẩn như giác mạc hình chóp hoặc các bất thường cấu trúc khác. Trong bối cảnh đó, độ dày giác mạc khoảng 520 µm thường không được xem là bất lợi đối với Phakic ICL, miễn là các chỉ số khác của mắt đáp ứng đầy đủ yêu cầu an toàn.
3. Chiều sâu tiền phòng (ACD)

Những chỉ số bắt buộc phải đo trước khi mổ Phakic ICL
Chiều sâu tiền phòng là một trong những chỉ số then chốt và có tính quyết định nhất khi xét chỉ định Phakic ICL. Đây là khoảng cách từ mặt sau giác mạc đến thủy tinh thể tự nhiên, cũng chính là không gian nơi thấu kính Phakic ICL sẽ được đặt vào.
Thông thường, tiền phòng cần đạt tối thiểu khoảng 2.8 mm, tuy con số cụ thể có thể thay đổi tùy loại thấu kính và đánh giá của bác sĩ. Khi tiền phòng đủ sâu, thấu kính có thể được đặt ổn định, không gây cản trở lưu thông thủy dịch, từ đó giảm nguy cơ tăng nhãn áp hoặc tiếp xúc không mong muốn với thủy tinh thể.
Ở những người cận thị cao, chiều sâu tiền phòng thường có xu hướng thuận lợi hơn, nhưng việc đo đạc vẫn bắt buộc phải thực hiện chính xác bằng thiết bị chuyên dụng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
4. Mật độ tế bào nội mô giác mạc
Một yếu tố quan trọng khác nhưng thường ít được bệnh nhân chú ý là mật độ tế bào nội mô giác mạc. Đây là lớp tế bào có nhiệm vụ giữ cho giác mạc luôn trong suốt, nhưng lại không có khả năng tái tạo nếu bị mất đi. Trước khi phẫu thuật Phakic ICL, bác sĩ cần đảm bảo mật độ tế bào nội mô của bệnh nhân không thấp hơn ngưỡng an toàn theo độ tuổi, đồng thời không có dấu hiệu suy giảm bất thường.
Lý do là vì sau các phẫu thuật nội nhãn, số lượng tế bào nội mô có thể giảm nhẹ theo thời gian, nên việc kiểm tra chỉ số này mang ý nghĩa dự phòng lâu dài, nhằm bảo vệ chất lượng thị lực của bệnh nhân trong nhiều năm sau phẫu thuật, chứ không chỉ ở giai đoạn trước mắt.
5. Tình trạng võng mạc
Đối với người cận thị nặng, tình trạng võng mạc luôn là yếu tố cần được quan tâm đặc biệt và thận trọng nhất. Cận thị cao làm trục nhãn cầu dài ra, khiến võng mạc bị kéo giãn và dễ xuất hiện các vùng thoái hóa chu biên, thậm chí có nguy cơ rách hoặc bong võng mạc. Điều quan trọng cần hiểu là Phakic ICL không làm nặng thêm tình trạng võng mạc, nhưng nếu võng mạc đã có tổn thương từ trước, bác sĩ bắt buộc phải kiểm tra rất kỹ bằng soi đáy mắt và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu.
Trong nhiều trường hợp, bệnh nhân có thể cần được điều trị laser võng mạc dự phòng trước khi phẫu thuật để gia cố các vùng yếu, sau đó theo dõi ổn định rồi mới xem xét cấy thấu kính. Vì vậy, thoái hóa võng mạc không đồng nghĩa với việc không thể mổ Phakic ICL, mà là cần một lộ trình an toàn và kiểm soát chặt chẽ hơn.
Với trường hợp kết hợp cận thị trên 9 độ, giác mạc khoảng 520 µm và đã có thoái hóa võng mạc, bác sĩ sẽ không đưa ra quyết định vội vàng. Thay vào đó, quá trình đánh giá thường bao gồm việc kiểm tra độ ổn định khúc xạ, đo chiều sâu tiền phòng và mật độ tế bào nội mô giác mạc, đồng thời soi đáy mắt kỹ và chụp võng mạc chu biên. Nếu phát hiện các tổn thương võng mạc cần can thiệp, việc điều trị sẽ được thực hiện trước, sau đó mới cân nhắc đến phẫu thuật Phakic ICL.






